DNS Nào Ổn Định Nhất? Tổng Hợp DNS Tốt Tại Việt Nam 2026
DNS nào ổn định nhất tại Việt Nam? Bài viết tổng hợp các DNS nhanh, phổ biến của Google, Cloudflare, FPT, VNPT, Viettel, Quad9 và AdGuard, giúp bạn lựa chọn DNS phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Trong quá trình sử dụng Internet, bạn có thể từng gặp tình trạng website tải chậm, không phân giải được tên miền, truy cập chập chờn hoặc xuất hiện lỗi DNS dù kết nối mạng vẫn hoạt động bình thường. Một trong những cách đơn giản để cải thiện tình trạng này là thay đổi DNS mặc định sang một máy chủ DNS có tốc độ phản hồi và độ ổn định tốt hơn.
Hiện nay có rất nhiều lựa chọn như Google Public DNS, Cloudflare DNS, Quad9, OpenDNS, AdGuard DNS hay DNS của các nhà mạng Viettel, VNPT, FPT. Tuy nhiên, DNS nào ổn định nhất tại Việt Nam? DNS nào phù hợp để lướt web, chơi game, tăng bảo mật hoặc chặn quảng cáo?
Trong bài viết này, VPSTTT sẽ tổng hợp các DNS tốt, nhanh và phổ biến tại Việt Nam năm 2026, kèm địa chỉ DNS chính/phụ, ưu điểm và nhu cầu phù hợp để bạn dễ dàng lựa chọn. Cần lưu ý rằng không có một DNS duy nhất luôn nhanh nhất cho tất cả người dùng, bởi hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhà mạng, khu vực và chất lượng tuyến kết nối.
DNS là gì?
DNS là viết tắt của Domain Name System, có thể hiểu là hệ thống chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
Ví dụ, người dùng chỉ cần nhớ tên miền của một website, trong khi máy tính cần biết địa chỉ IP của máy chủ đang lưu trữ website đó. DNS sẽ đảm nhiệm quá trình tìm kiếm và trả về địa chỉ IP phù hợp.
Một DNS hoạt động tốt có thể giúp:
- Giảm thời gian chờ phân giải tên miền.
- Hạn chế lỗi không truy cập được website do DNS.
- Tăng độ ổn định khi sử dụng Internet.
- Chặn một số tên miền độc hại.
- Chặn quảng cáo và trình theo dõi tùy nhà cung cấp.
- Hỗ trợ DNS mã hóa như DNS-over-HTTPS và DNS-over-TLS.
DNS không trực tiếp làm tăng băng thông Internet. Việc đổi DNS chủ yếu ảnh hưởng đến thời gian tìm kiếm địa chỉ máy chủ trước khi kết nối được thiết lập.
Bảng tổng hợp DNS tốt tại Việt Nam
| Nhà cung cấp | dns chính | dns phụ | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Cloudflare | 1.1.1.1 | 1.0.0.1 | Sử dụng phổ thông |
| Google Public DNS | 8.8.8.8 | 8.8.4.4 | Tương thích và ổn định |
| Quad9 | 9.9.9.9 | 149.112.112.112 | Chặn tên miền độc hại |
| OpenDNS | 208.67.222.222 | 208.67.220.220 | Gia đình, doanh nghiệp |
| AdGuard DNS | 94.140.14.14 | 94.140.15.15 | Chặn quảng cáo |
| Comodo Secure DNS | 8.26.56.26 | 8.20.247.20 | Lọc tên miền nguy hiểm |
| FPT | 210.245.24.20 | 210.245.24.22 | Người dùng mạng FPT |
| VNPT | 203.162.4.191 | 203.162.4.190 | Người dùng mạng VNPT |
| Viettel | 203.113.131.1 | 203.113.131.2 | Người dùng mạng Viettel |
| Singapore | 165.21.83.88 | 165.21.100.88 | DNS quốc tế tham khảo |
Không có một DNS duy nhất luôn nhanh nhất trên tất cả đường truyền. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào nhà mạng, khu vực, tuyến kết nối, thiết bị và tình trạng hệ thống DNS tại thời điểm sử dụng.
1. Google Public DNS
Google Public DNS là một trong những hệ thống DNS công cộng phổ biến nhất. Dịch vụ có thể sử dụng trên máy tính, điện thoại, router, VPS và máy chủ.
DNS Google IPv4
DNS chính: 8.8.8.8
DNS phụ: 8.8.4.4DNS Google IPv6
2001:4860:4860::8888
2001:4860:4860::8844Google Public DNS hỗ trợ truy vấn DNS truyền thống, DNS-over-HTTPS và DNS-over-TLS. Google cũng sử dụng định tuyến Anycast để đưa yêu cầu của người dùng đến vị trí máy chủ phù hợp trên hệ thống của mình.
| ưu điểm | hạn chế |
|---|---|
| Độ tương thích cao. | Không chặn quảng cáo. |
| Dễ nhớ và dễ cấu hình. | Không mặc định chặn nội dung người lớn. |
| Hoạt động trên hầu hết hệ điều hành. | Không phải lúc nào cũng nhanh nhất trên mọi nhà mạng. |
| Hỗ trợ IPv4 và IPv6. | X |
| Phù hợp để sử dụng trên VPS và máy chủ. | X |
Google DNS phù hợp với người cần một hệ thống DNS dễ sử dụng, ổn định và tương thích với nhiều loại thiết bị.
2. Cloudflare DNS
Cloudflare DNS sử dụng cặp địa chỉ rất dễ nhớ là 1.1.1.1 và 1.0.0.1. Phiên bản tiêu chuẩn không thực hiện lọc nội dung.
Cloudflare DNS IPv4
DNS chính: 1.1.1.1
DNS phụ: 1.0.0.1Cloudflare DNS IPv6
2606:4700:4700::1111
2606:4700:4700::1001Cloudflare DNS chặn phần mềm độc hại
DNS chính: 1.1.1.2
DNS phụ: 1.0.0.2Cloudflare DNS chặn mã độc và nội dung người lớn
DNS chính: 1.1.1.3
DNS phụ: 1.0.0.3Cloudflare xác nhận phiên bản 1.1.1.1 tiêu chuẩn không lọc nội dung, trong khi các địa chỉ thuộc Cloudflare Families có thể lọc mã độc, lừa đảo và nội dung người lớn.
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Địa chỉ ngắn và dễ nhớ. | Phiên bản tiêu chuẩn không chặn quảng cáo. |
| Thời gian phản hồi thường tốt. | Hiệu quả có thể khác nhau giữa Viettel, VNPT và FPT. |
| Hỗ trợ IPv4 và IPv6. | Cloudflare DNS không giống Cloudflare WARP. |
| Hỗ trợ DNSSEC. | X |
| Có phiên bản lọc mã độc. | X |
Cloudflare phù hợp với người dùng Internet thông thường, chơi game, truy cập website hoặc muốn sử dụng DNS đơn giản trên router gia đình.
3. OpenDNS
OpenDNS là dịch vụ DNS lâu đời và hiện thuộc hệ sinh thái Cisco Umbrella.
OpenDNS IPv4
DNS chính: 208.67.222.222
DNS phụ: 208.67.220.220OpenDNS FamilyShield
DNS chính: 208.67.222.123
DNS phụ: 208.67.220.123Cisco hiện vẫn duy trì các địa chỉ DNS công cộng của OpenDNS và hỗ trợ IPv4, IPv6, DNS-over-HTTPS cùng DNS-over-TLS.
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hệ thống DNS lâu đời. | Địa chỉ khó nhớ hơn Google và Cloudflare. |
| Phù hợp với gia đình và doanh nghiệp. | Một số tính năng quản lý cần đăng ký tài khoản. |
| Có phiên bản FamilyShield. | Tốc độ thực tế tùy thuộc đường truyền. |
| Hỗ trợ DNS mã hóa. | X |
| Có thể kết hợp với chính sách bảo mật của Cisco. | X |
4. Quad9 DNS
Quad9 là DNS công cộng tập trung vào bảo mật. Cấu hình được khuyến nghị có khả năng chặn một số tên miền độc hại và xác thực DNSSEC.
Quad9 IPv4
DNS chính: 9.9.9.9
DNS phụ: 149.112.112.112Quad9 IPv6
2620:fe::fe
2620:fe::9| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Tăng lớp bảo vệ ở cấp độ DNS. | Không chặn quảng cáo thông thường. |
| Chặn nhiều tên miền có dấu hiệu độc hại. | Có thể chặn nhầm một số tên miền mới. |
| Hỗ trợ DNSSEC. | Thời gian phản hồi có thể khác nhau tùy nhà mạng. |
| Có IPv4, IPv6, DoH và DoT. | X |
Dễ nhớ với địa chỉ 9.9.9.9. | X |
5. AdGuard DNS
AdGuard DNS phù hợp với người muốn chặn quảng cáo và trình theo dõi trên nhiều thiết bị mà không phải cài tiện ích riêng cho từng trình duyệt.
AdGuard DNS mặc định
DNS chính: 94.140.14.14
DNS phụ: 94.140.15.15Cấu hình này chặn quảng cáo và trình theo dõi.
AdGuard DNS không lọc
DNS chính: 94.140.14.140
DNS phụ: 94.140.14.141AdGuard DNS dành cho gia đình
DNS chính: 94.140.14.15
DNS phụ: 94.140.15.16Phiên bản dành cho gia đình chặn quảng cáo, trình theo dõi, nội dung người lớn và kích hoạt tìm kiếm an toàn khi được hỗ trợ.
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Chặn được nhiều tên miền quảng cáo. | Không chặn được tất cả quảng cáo. |
| Hạn chế trình theo dõi. | Quảng cáo phát từ cùng tên miền với nội dung thường không thể bị chặn bằng DNS. |
| Có phiên bản bảo vệ gia đình. | Một số website hoặc ứng dụng có thể hoạt động không đầy đủ. |
| Có thể cấu hình trực tiếp trên router. | X |
| Hỗ trợ IPv4, IPv6 và DNS mã hóa. | X |
6. Comodo Secure DNS
Comodo Secure DNS là một lựa chọn hướng đến việc tăng khả năng bảo vệ khi truy cập Internet.
DNS chính: 8.26.56.26
DNS phụ: 8.20.247.20Comodo hiện vẫn công bố hai địa chỉ trên dành cho dịch vụ DNS công cộng.
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Có khả năng lọc một số tên miền nguy hiểm. | Không phổ biến bằng Google và Cloudflare. |
| Không yêu cầu cài phần mềm khi sử dụng DNS công cộng. | Hiệu suất tại Việt Nam cần được kiểm tra trực tiếp. |
| Có thể cấu hình trên máy tính hoặc router. | Một số tính năng nâng cao thuộc dịch vụ doanh nghiệp. |
7. DNS của các nhà mạng Việt Nam (FPT, VNPT, VIETTEL)
Ngoài DNS quốc tế, người dùng có thể thử DNS do chính nhà mạng cung cấp. DNS nhà mạng đôi khi cho phản hồi tốt đối với dịch vụ trong nước do khoảng cách mạng ngắn hơn.
Tuy nhiên, một số địa chỉ DNS nhà mạng có thể chỉ hoạt động tốt hoặc chỉ cho phép truy vấn khi người dùng đang ở trong chính mạng của nhà cung cấp đó.
| DNS FPT | DNS VNPT | DNS VIETTEL |
|---|---|---|
| 210.245.14.4 210.245.0.14 210.245.0.131 210.245.0.10 210.245.31.130 210.245.0.11 210.245.0.53 210.245.0.58 210.245.24.20 210.245.24.22 | 203.162.4.191 203.162.4.190 203.162.0.181 203.162.0.11 203.210.142.132 203.162.0.11 203.162.4.1 203.162.0.180 | 203.113.131.1 203.113.131.2 203.113.181.1 203.119.36.106 203.190.163.13 203.162.57.108 208.190.163.10 |
8. DNS Singapore
Cặp DNS Singapore thường được chia sẻ trong các bài tổng hợp DNS là:
DNS chính: 165.21.83.88
DNS phụ: 165.21.100.88Đây là bộ DNS mang tính tham khảo. Người dùng không nên mặc định rằng DNS đặt tại Singapore sẽ nhanh hơn DNS Google hoặc Cloudflare, bởi yêu cầu DNS còn phụ thuộc vào tuyến quốc tế của nhà mạng.
DNS nào ổn định nhất tại Việt Nam?
Không có một DNS nào luôn “nhanh nhất” hoặc “ổn định nhất” tại mọi khu vực. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhà mạng đang sử dụng, vị trí địa lý, tuyến kết nối và khoảng cách từ thiết bị đến máy chủ DNS. Bạn có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu như sau:
-
Nếu ưu tiên tốc độ khi lướt web hoặc chơi game: Hãy thử Cloudflare DNS (
1.1.1.1và1.0.0.1). Đây là lựa chọn phổ biến, có thời gian phản hồi tốt và địa chỉ dễ nhớ. -
Nếu ưu tiên sự ổn định và khả năng tương thích: Hãy chọn Google Public DNS (
8.8.8.8và8.8.4.4). Google DNS hoạt động tốt trên hầu hết máy tính, điện thoại, router, VPS và máy chủ. -
Nếu muốn chặn quảng cáo và trình theo dõi: Hãy sử dụng AdGuard DNS (
94.140.14.14và94.140.15.15). Tuy nhiên, DNS không thể chặn hoàn toàn mọi loại quảng cáo. -
Nếu muốn bảo vệ trẻ em khỏi nội dung không phù hợp: Có thể chọn Cloudflare Families (
1.1.1.3và1.0.0.3) hoặc OpenDNS FamilyShield (208.67.222.123và208.67.220.123). -
Nếu lo ngại mã độc, lừa đảo và website nguy hiểm: Hãy chọn Quad9 (
9.9.9.9và149.112.112.112) hoặc Cloudflare Malware Blocking (1.1.1.2và1.0.0.2). - Nếu đang sử dụng Internet FPT, VNPT hoặc Viettel: Bạn có thể thử DNS của chính nhà mạng trước, sau đó so sánh với Cloudflare và Google để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất tại khu vực đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Đổi DNS có làm mạng nhanh hơn không?
Đổi DNS không làm tăng dung lượng gói cước hoặc băng thông đường truyền. DNS nhanh có thể giảm thời gian chờ trước khi website bắt đầu tải, nhưng không trực tiếp tăng tốc độ tải file.
DNS nào chặn quảng cáo tốt?
AdGuard DNS là lựa chọn phổ biến:
94.140.14.14
94.140.15.15
DNS nào an toàn nhất?
Quad9, Cloudflare Families, OpenDNS và AdGuard đều có các cấu hình lọc tên miền nguy hiểm. DNS chỉ là một lớp bảo vệ và không thay thế phần mềm bảo mật, tường lửa hoặc thói quen sử dụng Internet an toàn.
VPSTTT – Nhà Cung Cấp Giải Pháp Hạ Tầng Số Toàn Diện
VPSTTT là nhà cung cấp giải pháp hạ tầng số tại Việt Nam, phục vụ nhu cầu triển khai, vận hành và lưu trữ dữ liệu của cá nhân, lập trình viên và doanh nghiệp. Hệ sinh thái dịch vụ gồm VPS Việt Nam, VPS quốc tế, VPS Anti DDoS, Hosting cPanel, máy chủ riêng, thuê Rack, Proxy IPv4/IPv6, S3 MinIO và Cloud Storage.
Bên cạnh việc cung cấp tài nguyên hạ tầng, VPSTTT còn tập trung hỗ trợ khách hàng trong quá trình triển khai, cấu hình và xử lý các sự cố thực tế. Nội dung trên Blog VPSTTT được xây dựng từ những tình huống thường gặp khi vận hành VPS, máy chủ và hệ thống trực tuyến, giúp người đọc có thể hiểu nguyên nhân và áp dụng giải pháp rõ ràng hơn.
VPSTTT – Hạ tầng ổn định, giải pháp linh hoạt và đồng hành trong suốt quá trình vận hành.
Thông Tin Liên Hệ Đội Ngũ VPSTTT
Website: https://vpsttt.com
Facebook: https://www.facebook.com/trang.vpsttt/
Zalo OA: https://zalo.me/vpstttgroup
Hotline: 0328 812 674
Kết Luận
Không có một DNS nào luôn nhanh và ổn định nhất cho mọi người dùng tại Việt Nam. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhà mạng, vị trí địa lý, thiết bị và chất lượng tuyến kết nối tại từng thời điểm. Vì vậy, bạn nên thử nghiệm trực tiếp nhiều DNS khác nhau để lựa chọn cấu hình phù hợp nhất.
VPSTTT khuyến nghị bạn chỉ sử dụng DNS từ các nhà cung cấp uy tín, cấu hình DNS chính và DNS phụ cùng một hệ thống, đồng thời kiểm tra khả năng phân giải trước khi áp dụng lâu dài. Cần lưu ý rằng thay đổi DNS có thể cải thiện thời gian phản hồi và khắc phục một số lỗi truy cập, nhưng không trực tiếp làm tăng băng thông hoặc giảm hoàn toàn độ trễ của đường truyền.
Hy vọng danh sách trên đã giúp bạn giải đáp câu hỏi DNS nào ổn định nhất và lựa chọn được bộ DNS phù hợp cho máy tính, điện thoại, router, VPS hoặc máy chủ của mình. Theo dõi VPSTTT để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về VPS, Hosting, máy chủ, mạng và bảo mật hệ thống.
◉ 165
◉ 168
◉ 180