Tổng hợp bảng giá VPS, Proxy, Hosting, Server và Storage
Trang này gom các bảng giá đang có trên hệ thống VPSTTT để bạn dễ so sánh, chọn đúng nhóm dịch vụ và đi nhanh tới trang đặt hàng hoặc trang chi tiết.
Bảng giá các nhóm dịch vụ phổ biến
Bảng giá Cloud VPS NVMe Việt Nam
Bảng giá được copy theo trang Cloud VPS NVMe, dùng ổ cứng NVMe và mạng 10 Gbps.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Plan 01 | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 82.500 VNĐ /1 tháng |
| Plan 02 | 1 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 110.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 03 | 2 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 154.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 04 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 198.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 05 | 3 vCPU | 3 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 231.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 06 | 3 vCPU | 6 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 297.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 07 | 4 vCPU | 4 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 308.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 08 | 4 vCPU | 6 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 352.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 09 | 4 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 396.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 10 | 6 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 506.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 11 | 6 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 594.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 12 | 8 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 704.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 13 | 8 vCPU | 16 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 792.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 14 | 8 vCPU | 24 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 968.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 15 | 10 vCPU | 20 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 990.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 16 | 12 vCPU | 18 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.056.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 17 | 16 vCPU | 24 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.408.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 18 | 16 vCPU | 32 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.584.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 19 | 20 vCPU | 40 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.980.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 20 | 24 vCPU | 64 GB | 150 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.728.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 21 | 32 vCPU | 96 GB | 180 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.872.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 22 | 48 vCPU | 128 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.456.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 23 | 64 vCPU | 160 GB | 250 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 7.040.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 24 | 96 vCPU | 256 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 10.912.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá Cloud VPS NVMe Việt Nam
Bảng giá Cloud VPS AMD EPYC Việt Nam
Bảng giá Cloud VPS AMD EPYC 7J13 với các gói Basic và Pro trên trang dịch vụ.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EPYC 01 | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 82.500 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 02 | 1 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 110.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 03 | 2 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 154.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 04 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 198.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 05 | 3 vCPU | 3 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 231.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 06 | 3 vCPU | 6 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 297.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 07 | 4 vCPU | 4 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 308.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 08 | 4 vCPU | 6 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 352.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 09 | 4 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 396.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 10 | 6 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 506.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 11 | 6 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 594.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 12 | 8 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 704.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 13 | 8 vCPU | 16 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 792.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 14 | 8 vCPU | 24 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 968.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 15 | 10 vCPU | 20 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 990.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 16 | 12 vCPU | 18 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.056.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 17 | 16 vCPU | 24 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.408.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 18 | 16 vCPU | 32 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.584.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 19 | 20 vCPU | 40 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.980.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 20 | 24 vCPU | 64 GB | 150 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.728.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 21 | 32 vCPU | 96 GB | 180 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.872.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 22 | 48 vCPU | 128 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.456.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 23 | 64 vCPU | 160 GB | 250 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 7.040.000 VNĐ /1 tháng |
| EPYC 24 | 96 vCPU | 256 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 10.912.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá Cloud VPS AMD EPYC Việt Nam
Bảng giá VPS AMD Ryzen 9 Việt Nam
Dòng VPS Ryzen 9 9950x dành cho workload cần xung nhịp cao và phản hồi nhanh.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ryzen 01 | 2 vCPU | 4 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 340.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 02 | 3 vCPU | 6 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 510.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 03 | 4 vCPU | 8 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 680.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 04 | 6 vCPU | 12 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.020.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 05 | 8 vCPU | 16 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.360.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 06 | 10 vCPU | 24 GB | 90 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.860.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 07 | 12 vCPU | 28 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.200.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 08 | 14 vCPU | 32 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.540.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 09 | 16 vCPU | 36 GB | 140 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.880.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 10 | 18 vCPU | 48 GB | 160 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.540.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 11 | 20 vCPU | 56 GB | 180 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 4.040.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 12 | 22 vCPU | 72 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 4.860.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 13 | 24 vCPU | 80 GB | 220 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.360.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 14 | 28 vCPU | 96 GB | 240 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 6.360.000 VNĐ /1 tháng |
| Ryzen 15 | 32 vCPU | 128 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 8.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS AMD Ryzen 9 Việt Nam
Bảng giá Cloud VPS Xung Nhịp Cao Việt Nam
Bảng giá VPS High Performance dùng CPU Intel Gold 6144, tối ưu tác vụ cần xung cao.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| High 01 | 2 vCPU | 4 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 228.000 VNĐ /1 tháng |
| High 02 | 3 vCPU | 6 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 342.000 VNĐ /1 tháng |
| High 03 | 4 vCPU | 8 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 456.000 VNĐ /1 tháng |
| High 04 | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 684.000 VNĐ /1 tháng |
| High 05 | 8 vCPU | 16 GB | 90 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 912.000 VNĐ /1 tháng |
| High 06 | 10 vCPU | 24 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.228.000 VNĐ /1 tháng |
| High 07 | 12 vCPU | 28 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.456.000 VNĐ /1 tháng |
| High 08 | 14 vCPU | 32 GB | 140 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.684.000 VNĐ /1 tháng |
| High 09 | 16 vCPU | 36 GB | 160 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.912.000 VNĐ /1 tháng |
| High 10 | 18 vCPU | 48 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.316.000 VNĐ /1 tháng |
| High 11 | 20 vCPU | 56 GB | 250 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.632.000 VNĐ /1 tháng |
| High 12 | 22 vCPU | 72 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.124.000 VNĐ /1 tháng |
| High 13 | 24 vCPU | 80 GB | 350 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.440.000 VNĐ /1 tháng |
| High 14 | 28 vCPU | 96 GB | 400 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 4.072.000 VNĐ /1 tháng |
| High 15 | 32 vCPU | 128 GB | 500 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.056.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá Cloud VPS Xung Nhịp Cao Việt Nam
Bảng giá Cloud Storage Việt Nam
Các gói VPS HDD Storage dung lượng lớn, phù hợp backup, lưu file và media.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Bandwidth | Backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HDD 01 | 1 vCPU | 1 GB | 200 GB | 1.4 TB | HDD Raid 6 | 120.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 02 | 2 vCPU | 2 GB | 400 GB | 2.8 TB | HDD Raid 6 | 200.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 03 | 2 vCPU | 4 GB | 800 GB | 5.6 TB | HDD Raid 6 | 350.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 04 | 2 vCPU | 4 GB | 1.6 TB | 11.2 TB | HDD Raid 6 | 600.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 05 | 3 vCPU | 6 GB | 3.2 TB | 22.4 TB | HDD Raid 6 | 800.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 06 | 3 vCPU | 6 GB | 5 TB | 35 TB | HDD Raid 6 | 1.000.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 07 | 4 vCPU | 6 GB | 7 TB | 49 TB | HDD Raid 6 | 1.200.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 08 | 4 vCPU | 8 GB | 10 TB | 70 TB | HDD Raid 6 | 1.400.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 09 | 4 vCPU | 8 GB | 15 TB | 105 TB | HDD Raid 6 | 2.000.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 10 | 6 vCPU | 8 GB | 20 TB | 149 TB | HDD Raid 6 | 2.500.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 11 | 6 vCPU | 12 GB | 25 TB | 175 TB | HDD Raid 6 | 3.000.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 12 | 8 vCPU | 12 GB | 30 TB | 210 TB | HDD Raid 6 | 3.500.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 13 | 8 vCPU | 16 GB | 50 TB | 350 TB | HDD Raid 6 | 4.500.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 14 | 8 vCPU | 24 GB | 80 TB | 560 TB | HDD Raid 6 | 5.500.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 15 | 8 vCPU | 16 GB | 100 TB | 700 TB | HDD Raid 6 | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 16 | 8 vCPU | 16 GB | 150 TB | 1.05 PB | HDD Raid 6 | 7.000.000 VNĐ /1 tháng |
| HDD 17 | 8 vCPU | 16 GB | 200 TB | 1.4 PB | HDD Raid 6 | 8.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá Cloud Storage Việt Nam
Bảng giá Cloud VPS GPU Việt Nam
Dòng VPS tích hợp GPU cho giả lập, treo game, đồ họa và tác vụ cần GPU.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | GPU | Network Speed | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GPU A | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 512 Mb | 10 Gbps | 500.000 VNĐ /1 tháng |
| GPU B | 4 vCPU | 8 GB | 60 GB | 1024 Mb | 10 Gbps | 600.000 VNĐ /1 tháng |
| GPU C | 8 vCPU | 16 GB | 50 GB | 1024 Mb | 10 Gbps | 1.200.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá Cloud VPS GPU Việt Nam
Bảng giá VPS Dân Cư Việt Nam
Bảng giá Residential VPS Việt Nam, dùng IP dân cư và băng thông không giới hạn.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NhaTrang1 | 1 vCPU | 2 GB | 30 GB | 1 Gbps | Unlimited | 169.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang2 | 2 vCPU | 2 GB | 30 GB | 1 Gbps | Unlimited | 214.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang3 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | Unlimited | 258.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang4 | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | Unlimited | 347.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang5 | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | Unlimited | 436.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang6 | 6 vCPU | 12 GB | 60 GB | 1 Gbps | Unlimited | 614.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang7 | 8 vCPU | 16 GB | 80 GB | 1 Gbps | Unlimited | 792.000 VNĐ /1 tháng |
| NhaTrang8 | 16 vCPU | 32 GB | 80 GB | 1 Gbps | Unlimited | 1.504.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Dân Cư Việt Nam
Bảng giá VPS NAT AMD
Các gói VPS NAT AMD EPYC tối ưu chi phí, dùng IP NAT và ổ cứng NVMe.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS NAT AMD 01 | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 65.500 VNĐ /1 tháng |
| VPS NAT AMD 02 | 1 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 85.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS NAT AMD 03 | 2 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 125.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS NAT AMD 04 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 165.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS NAT AMD 05 | 3 vCPU | 3 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 195.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS NAT AMD
Bảng giá VPS Gold - VPS Gold TP.HCM Việt Nam
Bảng giá VPS Gold đặt tại TP.HCM, CPU Intel Gold 6148 và NVMe Enterprise.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HCM 01 | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 82.500 VNĐ /1 tháng |
| HCM 02 | 1 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 110.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 03 | 2 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 154.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 04 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 198.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 05 | 3 vCPU | 3 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 231.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 06 | 3 vCPU | 6 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 297.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 07 | 4 vCPU | 4 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 308.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 08 | 4 vCPU | 6 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 352.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 09 | 4 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 396.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 10 | 6 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 506.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 11 | 6 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 594.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 12 | 8 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 704.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 13 | 8 vCPU | 16 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 792.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 14 | 8 vCPU | 24 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 968.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 15 | 10 vCPU | 20 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 990.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 16 | 12 vCPU | 18 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.056.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 17 | 16 vCPU | 24 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.480.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 18 | 16 vCPU | 32 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.584.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 19 | 20 vCPU | 40 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.980.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 20 | 24 vCPU | 64 GB | 150 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.728.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 21 | 32 vCPU | 96 GB | 180 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.872.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 22 | 48 vCPU | 128 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.456.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 23 | 64 vCPU | 160 GB | 250 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 7.040.000 VNĐ /1 tháng |
| HCM 24 | 96 vCPU | 256 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 10.912.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Gold - VPS Gold TP.HCM Việt Nam
Bảng giá VPS n8n
Các gói VPS n8n dùng image n8n dựng sẵn, phù hợp chạy automation workflow 24/7.
| Plan | vCPUs | Memory | Storage | Network Speed | Auto backup | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Plan 01 | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 82.500 VNĐ /1 tháng |
| Plan 02 | 1 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 110.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 03 | 2 vCPU | 2 GB | 25 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 154.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 04 | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 198.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 05 | 3 vCPU | 3 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 231.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 06 | 3 vCPU | 6 GB | 30 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 297.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 07 | 4 vCPU | 4 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 308.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 08 | 4 vCPU | 6 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 352.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 09 | 4 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 396.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 10 | 6 vCPU | 8 GB | 40 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 506.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 11 | 6 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 594.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 12 | 8 vCPU | 12 GB | 50 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 704.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 13 | 8 vCPU | 16 GB | 60 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 792.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 14 | 8 vCPU | 24 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 968.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 15 | 10 vCPU | 20 GB | 70 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 990.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 16 | 12 vCPU | 18 GB | 80 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.056.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 17 | 16 vCPU | 24 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.480.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 18 | 16 vCPU | 32 GB | 100 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.584.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 19 | 20 vCPU | 40 GB | 120 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 1.980.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 20 | 24 vCPU | 64 GB | 150 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 2.728.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 21 | 32 vCPU | 96 GB | 180 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 3.872.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 22 | 48 vCPU | 128 GB | 200 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 5.456.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 23 | 64 vCPU | 160 GB | 250 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 7.040.000 VNĐ /1 tháng |
| Plan 24 | 96 vCPU | 256 GB | 300 GB | 10 Gbps | 2 lần/tuần | 10.912.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS n8n
Bảng giá VPS Philippines
Bảng giá Cloud VPS Philippines, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS PHI 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS PHI 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Philippines
Bảng giá VPS Hồng Kông
Bảng giá Cloud VPS Hồng Kông, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS HK 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS HK 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Hồng Kông
Bảng giá VPS Singapore
Bảng giá Cloud VPS Singapore, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS SG 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS SG 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Singapore
Bảng giá VPS Indonesia
Bảng giá Cloud VPS Indonesia, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS ID 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ID 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Indonesia
Bảng giá VPS Nhật Bản
Bảng giá Cloud VPS Nhật Bản, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS JP 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS JP 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Nhật Bản
Bảng giá VPS Thái Lan
Bảng giá Cloud VPS Thái Lan, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS TH 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TH 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Thái Lan
Bảng giá VPS Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng giá Cloud VPS Thổ Nhĩ Kỳ, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS TR 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS TR 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng giá VPS Đức
Bảng giá Cloud VPS Đức, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS DE 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS DE 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Đức
Bảng giá VPS Anh
Bảng giá Cloud VPS Anh, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS UK 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS UK 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Anh
Bảng giá VPS Pháp
Bảng giá Cloud VPS Pháp, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS FR 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS FR 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Pháp
Bảng giá VPS Tây Ban Nha
Bảng giá Cloud VPS Tây Ban Nha, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS ES 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS ES 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Tây Ban Nha
Bảng giá VPS Ý
Bảng giá Cloud VPS Ý, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS IT 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS IT 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Ý
Bảng giá VPS Mỹ
Bảng giá Cloud VPS Mỹ, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS US 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS US 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Mỹ
Bảng giá VPS Canada
Bảng giá Cloud VPS Canada, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS CA 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS CA 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Canada
Bảng giá VPS Úc
Bảng giá Cloud VPS Úc, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.
| Gói | vCPUs | Memory | Storage | Network | Bandwidth | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS AU 4GB | 2 vCPU | 4 GB | 30 GB | 1 Gbps | 1 TB | 250.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 6GB | 3 vCPU | 6 GB | 40 GB | 1 Gbps | 2 TB | 330.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 8GB | 4 vCPU | 8 GB | 50 GB | 1 Gbps | 3 TB | 440.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 12GB | 6 vCPU | 12 GB | 80 GB | 1 Gbps | 5 TB | 750.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 16GB | 8 vCPU | 16 GB | 120 GB | 1 Gbps | 5 TB | 900.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 32GB | 14 vCPU | 32 GB | 250 GB | 1 Gbps | 10 TB | 1.800.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 64GB | 20 vCPU | 64 GB | 500 GB | 1 Gbps | 10 TB | 3.600.000 VNĐ /1 tháng |
| VPS AU 128GB | 30 vCPU | 128 GB | 1000 GB | 1 Gbps | Unlimited | 6.000.000 VNĐ /1 tháng |
Bảng giá VPS Úc
Bảng giá Proxy Private IPv4
Tổng kho hiện có hơn 20,000 địa chỉ IPv4 Riêng - Tĩnh - Không Trùng Lặp, sẵn sàng cấp phát theo yêu cầu
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv4 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 36.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv4 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 10% | 32.400 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv4 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12.5% | 31.500 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv4 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 20% | 28.800 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv4 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 32% | 24.480 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Share IPv4
Hiện có hơn 20,000 địa chỉ IPv4 Share từ DataCenter, mỗi IP chia tối đa 5 người
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv4 share | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 12.500 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv4 share | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 4% | 12.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv4 share | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 8% | 11.500 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv4 share | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12% | 11.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv4 share | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 15% | 10.625 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Private IPv6
Hạ tầng IPv6 Tĩnh DataCenter, cung cấp kho địa chỉ IP cực lớn và ổn định
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv6 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 1.200 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv6 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 4% | 1.152 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv6 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 8% | 1.104 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv6 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12% | 1.056 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv6 riêng | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 15% | 1.020 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Private IPv6 Xoay
Hệ thống IPv6 xoay tự động với kho địa chỉ rất lớn, phù hợp cho nhiều nhu cầu
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv6 xoay | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 5.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv6 xoay | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 10% | 4.500 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv6 xoay | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12.5% | 4.375 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv6 xoay | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 20% | 4.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv6 xoay | 10Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 32% | 3.400 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Dân Cư Tĩnh
Cung cấp hơn 100 địa chỉ IPv4 Tĩnh Dân Cư thật, phù hợp cho dịch vụ cần độ uy tín cao
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv4 dân cư tĩnh | 1Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 85.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv4 dân cư tĩnh | 1Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 4% | 81.600 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv4 dân cư tĩnh | 1Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 8% | 78.200 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv4 dân cư tĩnh | 1Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12% | 74.800 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv4 dân cư tĩnh | 1Gbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 15% | 72.250 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Dân Cư Share
Hiện có hơn 500 địa chỉ IPv4 Dân Cư Share, mỗi IP chia tối đa 4 người
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv4 dân cư share | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 20.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv4 dân cư share | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 4% | 19.200 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv4 dân cư share | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 8% | 18.400 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv4 dân cư share | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12% | 17.600 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv4 dân cư share | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 15% | 17.000 VNĐ/proxy/tháng |
Bảng giá Proxy Dân Cư Xoay
IPv4 dân cư thật thay đổi theo phiên, tối ưu cho Ads, MMO, nuôi tài khoản và automation
| Số lượng | Loại IP | Network | Protocol | Ưu đãi | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1+ Proxy | IPv4 dân cư xoay | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giá gốc | 75.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 5+ Proxy | IPv4 dân cư xoay | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 4% | 72.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 10+ Proxy | IPv4 dân cư xoay | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 8% | 69.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 30+ Proxy | IPv4 dân cư xoay | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 12% | 66.000 VNĐ/proxy/tháng |
| 50+ Proxy | IPv4 dân cư xoay | 50-100Mbps Port | HTTP/SOCKS5 | Giảm 15% | 63.750 VNĐ/proxy/tháng |
Hosting, Website & Firewall
Các dịch vụ nền tảng cho website, bảo mật và vận hành cơ bản.
| Dịch vụ/Gói | Mô tả | Thông số chính | Giá | Chu kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Hosting Cá Nhân | Gói tối ưu cho website cá nhân, landing page và blog nhỏ. | cPanel • SSL miễn phí • Backup tự động • NVMe | 36,000đ | tháng |
| Hosting Doanh Nghiệp | Tài nguyên cao hơn cho website công ty, shop và chiến dịch marketing. | Băng thông rộng • Email doanh nghiệp • Chống mã độc • Hỗ trợ kỹ thuật | 89,000đ | tháng |
| Reseller cPanel Hosting | Tạo gói, cấp cPanel và bán hosting dưới thương hiệu riêng. | Quản lý nhiều tài khoản • Tùy biến gói • Chiết khấu đối tác • Hỗ trợ triển khai | Liên hệ | |
| Firewall Anti-DDoS Pro | Lớp bảo vệ cho VPS, server và hệ thống cần duy trì uptime cao. | Lọc lưu lượng • Giám sát 24/7 • Tùy chỉnh rule • Hỗ trợ kỹ thuật | Liên hệ | |
| Network Protection | Tư vấn và tối ưu bảo vệ theo mô hình hệ thống thực tế. | Phân tích rủi ro • Tối ưu routing • Cảnh báo sự cố • Mở rộng theo nhu cầu | Liên hệ | |
| Firewall Cơ Bản | Bảo vệ Anti-DDoS tiêu chuẩn | Băng thông 140Gbps • Cảnh báo tấn công • Chặn quốc tế | Miễn phí 100% | tháng |
| Firewall Cao Cấp | Tùy biến rule, lọc sâu và hỗ trợ kỹ thuật nâng cao | 140Gbps • Chặn quốc gia • Lọc UDP/TCP • Anti Botnet | 1.500.000đ | tháng |
Server, GPU Server, Colocation và quản trị hạ tầng
Bảng giá dịch vụ máy chủ riêng tại VPSTTT
Các cấu hình máy chủ riêng có thể tùy chỉnh CPU, RAM, disk, băng thông và dịch vụ quản trị theo nhu cầu.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| Máy chủ R630 | CPU: 1 x Intel Xeon E5 268xv4 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD | Tặng quản trị server cao cấp | 2.140.000 VNĐ / tháng |
| DELL R730 + NVIDIA GTX 1080Ti | CPU: 1 x Intel Xeon E5 268xv4 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD | Tặng quản trị server cao cấp | 2.440.000 VNĐ / tháng |
| Fujitsu RX2530 M4 | CPU: 1 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD | Tặng quản trị server cao cấp | 2.540.000 VNĐ / tháng |
| Máy chủ R640 | CPU: 1 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD | Tặng quản trị server cao cấp | 3.040.000 VNĐ / tháng |
| Máy chủ R6525 | CPU: 1 x AMD EPYC 7452 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD | Tặng quản trị server cao cấp | 6.440.000 VNĐ / tháng |
| Máy chủ GIGABYTE X870E | CPU: 1 x AMD Ryzen 9 9950X • RAM: 128 GB DDR5 5200 MHz • Disk: 1 x 1 TB NVMe Enterprise | Tặng quản trị server cao cấp | 7.200.000 VNĐ / tháng |
Bảng giá Server
Các dòng server có thể tùy chỉnh CPU, RAM, SSD, HDD, NVMe và port mạng theo nhu cầu vận hành.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| Server Dell R620 | CPU: 2 x Intel Xeon E5 2680v2 • RAM: 160 GB DDR3 • Disk: 2 x 480 GB SSD | Giá đã bao gồm 10% VAT | 11.000.000 VNĐ |
| Server Dell R630 | CPU: 2 x 2680v4 / 2696v3 / 2673v4 • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh | Giá đã bao gồm 10% VAT | 5.550.000 VNĐ |
| Server Fujitsu RX2530 M4 | CPU: 2 x Gold 6133 / Platinum 8163 / 8272CL • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh | Giá đã bao gồm 10% VAT | 8.000.000 VNĐ |
| Server Dell R640 | CPU: 2 x Gold 6133 / Platinum 8163 / 8272CL • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh | Giá đã bao gồm 10% VAT | 35.000.000 VNĐ |
| Server Dell R6525 | CPU: 2 x AMD EPYC 7452 / 7H12 / 7763 • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh | Giá đã bao gồm 10% VAT | 40.000.000 VNĐ |
| Server Khác | CPU: Tùy chỉnh • RAM: Tùy chỉnh • Disk: Tùy chỉnh | Báo giá theo cấu hình | Liên hệ |
Bảng giá dịch vụ quản trị Server
Chọn gói quản trị theo số lượng server, tần suất kiểm tra và mức độ hỗ trợ kỹ thuật.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| Gói Cơ Bản | Hỗ trợ: 1 Server • Cài hệ điều hành: 2 lần / tháng • Kiểm tra server: 2 ngày / 1 lần | Quản trị phần cứng | 350.000 VNĐ / tháng |
| Gói Nâng Cao | Hỗ trợ: 2 Server • Cài hệ điều hành: 15 lần / tháng • Kiểm tra server: 1 ngày / 1 lần | Quản trị hệ thống | 999.000 VNĐ / tháng |
| Gói Chuyên Sâu | Hỗ trợ: 3 Server • Cài hệ điều hành: 50 lần / tháng • Kiểm tra server: 1 ngày / 1 lần | Kỹ thuật viên đồng hành | 2.999.000 VNĐ / tháng |
Bảng giá thuê chỗ đặt máy chủ vật lý
Các gói RackPro theo mức điện tiêu thụ, không gian rack, băng thông và địa chỉ mạng.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| RackPro 320W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 320W | Tặng quản trị server cơ bản | 1.500.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 370W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 370W | Tặng quản trị server cơ bản | 1.700.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 420W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 420W | Tặng quản trị server cơ bản | 1.900.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 600W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 600W | Tặng quản trị server cơ bản | 2.650.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 700W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 1000W • Điện tiêu thụ: 700W | Tặng quản trị server cơ bản | 3.000.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 800W | Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 1200W • Điện tiêu thụ: 800W | Tặng quản trị server cơ bản | 4.000.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 1000W | Không gian rack: 2U - 8U • Ổ cắm điện: 4 x 750W hoặc 2 x 1500W • Điện tiêu thụ: 1000W | Tặng quản trị server cơ bản | 5.600.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 1400W | Không gian rack: 2U - 8U • Ổ cắm điện: 4 x 1500W • Điện tiêu thụ: 1400W | Tặng quản trị server cơ bản | 5.600.000 VNĐ / tháng |
| RackPro 5100W | Không gian rack: 42U • Ổ cắm điện: 2 x 6000W • Điện tiêu thụ: ~5100W | Tặng quản trị server cơ bản | 27.279.000 VNĐ / tháng |
Dịch vụ Dedicated Server
Các cấu hình Dedicated Server USA được tư vấn theo nhu cầu CPU, RAM, disk, băng thông và vị trí datacenter.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| Server 16 GB RAM | CPU: Intel Xeon / AMD EPYC • RAM: 16 GB • Disk: SSD / NVMe tùy chọn | Tư vấn theo nhu cầu | Liên hệ |
| Server Option | CPU: Tùy chỉnh • RAM: Tùy chỉnh • Disk: Tùy chỉnh | Báo giá theo cấu hình | Liên hệ |
Bảng Giá Thuê Server GPU
Bảng giá 1 tháng và 12 tháng giảm 15%, gồm các cấu hình GPU phổ biến cho AI, render, training model và workload cần sức mạnh xử lý đồ họa.
| Gói | Cấu hình chính | Badge | Giá |
|---|---|---|---|
| GPU-2 x P40 | CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 9.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-2 x 3090 | CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Phổ biến nhất | 20.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-4 x 3090 | CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 35.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-8x3090 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 60.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-A30 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 25.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-2xA30 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 45.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-4 x A30 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 80.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-4 x V100 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 50.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-A40 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 35.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-RTX 4090 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 20.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-2 x 4090 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 35.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-4 x 4090 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 65.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-L40S | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 37.500.000 VNĐ / tháng |
| GPU-RTX 5880 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 35.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-RTX 6000 | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 37.500.000 VNĐ / tháng |
| GPU-A100 40G | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 40.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-A100 80G | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 80.000.000 VNĐ / tháng |
| GPU-H100 80G | CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe | Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng | 95.000.000 VNĐ / tháng |
S3 Storage, V-Drive và Cloud Storage
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ S3 Storage
Giải pháp lưu trữ đối tượng tốc độ cao, an toàn, tương thích chuẩn Amazon S3. Phù hợp cho backup, dữ liệu lớn, media streaming, AI/ML dataset và nhu cầu lưu trữ doanh nghiệp.
| Location | Gói | Dung lượng | Băng thông/User | Giá |
|---|---|---|---|---|
| S3 Hà Nội | S3 Storage 0 | 20 GB | 100 GB | Miễn phí/tháng |
| S3 Hà Nội | S3 Storage 1 | 100 GB | 500 GB | 39.000 VNĐ/tháng |
| S3 Hà Nội | S3 Storage 2 | 1000 GB | 5000 GB | 299.000 VNĐ/tháng |
| S3 Hà Nội | S3 Storage 3 | 10000 GB | 50000 GB | 1.999.000 VNĐ/tháng |
| S3 Nha Trang | S3 Storage 0 | 20 GB | 300 GB | Miễn phí/tháng |
| S3 Nha Trang | S3 Storage 1 | 100 GB | 1500 GB | 39.000 VNĐ/tháng |
| S3 Nha Trang | S3 Storage 2 | 1000 GB | 15000 GB | 299.000 VNĐ/tháng |
| S3 Nha Trang | S3 Storage 3 | 10000 GB | 150000 GB | 1.999.000 VNĐ/tháng |
| S3 Hồ Chí Minh | S3 Storage 0 | 20 GB | 100 GB | Miễn phí/tháng |
| S3 Hồ Chí Minh | S3 Storage 1 | 100 GB | 500 GB | 39.000 VNĐ/tháng |
| S3 Hồ Chí Minh | S3 Storage 2 | 1000 GB | 5000 GB | 299.000 VNĐ/tháng |
| S3 Hồ Chí Minh | S3 Storage 3 | 10000 GB | 50000 GB | 1.999.000 VNĐ/tháng |
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ V-Drive
Chọn gói lưu trữ theo dung lượng, số lượng người dùng và nhu cầu chia sẻ dữ liệu của cá nhân, đội nhóm hoặc doanh nghiệp.
| Location | Gói | Dung lượng | Băng thông/User | Giá |
|---|---|---|---|---|
| V-Drive Hà Nội | Drive Start | 100 GB | 1 user | 29.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Drive Pro | 500 GB | 1 user | 79.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Drive Creator/Streamer | 1 TB | 1 user | 129.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Family Start | 500 GB | 3 user | 99.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Family Growth | 2 TB | 5 user | 229.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Company Start | 2 TB | 15 user | 259.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hà Nội | Company Growth | 5 TB | 15 user | 499.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Drive Start | 100 GB | 1 user | 29.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Drive Pro | 500 GB | 1 user | 79.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Drive Creator/Streamer | 1 TB | 1 user | 129.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Family Start | 500 GB | 3 user | 99.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Family Growth | 2 TB | 5 user | 229.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Company Start | 2 TB | 15 user | 259.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Nha Trang | Company Growth | 5 TB | 15 user | 499.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Drive Start | 100 GB | 1 user | 29.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Drive Pro | 500 GB | 1 user | 79.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Drive Creator/Streamer | 1 TB | 1 user | 129.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Family Start | 500 GB | 3 user | 99.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Family Growth | 2 TB | 5 user | 229.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Company Start | 2 TB | 15 user | 259.000 VNĐ/tháng |
| V-Drive Hồ Chí Minh | Company Growth | 5 TB | 15 user | 499.000 VNĐ/tháng |
Bảng giá Reseller và đại lý VPSTTT
Bảng giá Reseller VPS NVMe Việt Nam
Các gói Reseller VPS NVMe dùng CPU Intel Platinum, ổ SSD NVMe Enterprise, port mạng 10Gbps và IPv4 riêng cho từng cụm tài nguyên.
| Gói | vCPU | RAM | Storage | IPv4 | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Reseller NVMe 1 | 20 vCPU | 60 GB | 600 GB | 10 IPv4 | 2.350.000 VNĐ/mo |
| Reseller NVMe 2 | 30 vCPU | 90 GB | 900 GB | 15 IPv4 | 3.375.000 VNĐ/mo |
| Reseller NVMe 3 | 40 vCPU | 120 GB | 1200 GB | 20 IPv4 | 4.300.000 VNĐ/mo |
| Reseller NVMe 4 | 60 vCPU | 180 GB | 1800 GB | 30 IPv4 | 6.150.000 VNĐ/mo |
| Reseller NVMe 5 | 80 vCPU | 240 GB | 2400 GB | 40 IPv4 | 7.600.000 VNĐ/mo |
Bảng giá Reseller VPS High Performance Việt Nam
Các gói Reseller High dùng CPU Intel Gold, SSD NVMe Enterprise, port 10Gbps và IPv4 theo từng cấp tài nguyên.
| Gói | vCPU | RAM | Storage | IPv4 | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Reseller High 1 | 24 vCPU | 72 GB | 480 GB | 10 IPv4 | 3.628.000 VNĐ/mo |
| Reseller High 2 | 36 vCPU | 108 GB | 720 GB | 15 IPv4 | 5.262.000 VNĐ/mo |
| Reseller High 3 | 48 vCPU | 144 GB | 960 GB | 20 IPv4 | 6.776.000 VNĐ/mo |
| Reseller High 4 | 72 vCPU | 216 GB | 1440 GB | 30 IPv4 | 9.804.000 VNĐ/mo |
| Reseller High 5 | 96 vCPU | 288 GB | 1920 GB | 40 IPv4 | 12.304.000 VNĐ/mo |
Bảng giá Reseller Cloud Storage Việt Nam
Các gói Reseller HDD tối ưu dung lượng lưu trữ lớn, RAID an toàn dữ liệu, port 10Gbps và IPv4 theo từng cấp.
| Gói | vCPU | RAM | Storage | IPv4 | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Reseller HDD 1 | 16 vCPU | 64 GB | 8000 GB | 8 IPv4 | 2.000.000 VNĐ/mo |
| Reseller HDD 2 | 28 vCPU | 112 GB | 14000 GB | 14 IPv4 | 3.080.000 VNĐ/mo |
| Reseller HDD 3 | 56 vCPU | 224 GB | 28000 GB | 28 IPv4 | 5.600.000 VNĐ/mo |
| Reseller HDD 4 | 112 vCPU | 448 GB | 56000 GB | 56 IPv4 | 10.080.000 VNĐ/mo |
| Reseller HDD 5 | 224 vCPU | 896 GB | 112000 GB | 112 IPv4 | 16.800.000 VNĐ/mo |
Bảng giá Reseller cPanel Hosting Việt Nam
Các gói Reseller Hosting dùng cPanel, port 10Gbps, tài nguyên CPU/RAM/Storage rõ ràng và IPv4 riêng theo từng cấp.
| Gói | vCPU | RAM | Storage | IPv4 | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Reseller Hosting 1 | 15 vCPU | 60 GB | 120 GB | 1 IPv4 | 2.110.000 VNĐ/mo |
| Reseller Hosting 2 | 30 vCPU | 120 GB | 240 GB | 2 IPv4 | 4.070.000 VNĐ/mo |
| Reseller Hosting 3 | 45 vCPU | 180 GB | 360 GB | 3 IPv4 | 5.880.000 VNĐ/mo |
| Reseller Hosting 4 | 60 vCPU | 240 GB | 480 GB | 4 IPv4 | 7.540.000 VNĐ/mo |
| Reseller Hosting 5 | 76 vCPU | 300 GB | 600 GB | 5 IPv4 | 9.050.000 VNĐ/mo |
Bảng giá đại lý
Chiết khấu theo cấp bậc dựa trên mức tiền nạp vào quỹ. Cấp càng cao, tỷ lệ chiết khấu càng tốt trên nhiều nhóm dịch vụ.
| Cấp đại lý | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nạp tối thiểu | Từ 5 triệu - 20 triệu | Từ 20 triệu - 50 triệu | Từ 50 triệu - 100 triệu | Từ 100 triệu - 300 triệu | Trên 300 triệu |
| VPS NVMe | 10% | 15% | 20% | 25% | 30% |
| VPS AMD EPYC | 10% | 15% | 20% | 25% | 30% |
| VPS AMD Ryzen 9 9950x | 10% | 15% | 20% | 25% | 30% |
| VPS High Performance | 10% | 15% | 20% | 25% | 30% |
| VPS Nước Ngoài | 5% | 8% | 10% | 15% | 20% |
| Cloud Storage | 5% | 8% | 10% | 15% | 30% |
| cPanel Hosting | 15% | 20% | 25% | 30% | 35% |
| Máy Chủ Riêng | 2% | 4% | 6% | 8% | 10% |
| Cửa Hàng Server | 0.5% | 1% | 1.5% | 1.5% | 2% |
| Chỗ Đặt Máy Chủ | 2% | 3% | 4% | 5% | 6% |
| Quản Trị Server | 2% | 4% | 6% | 8% | 10% |
| Proxy Dân Cư Tĩnh | 5% | 8% | 10% | 15% | 20% |
| Proxy Private IPv4 | 10% | 20% | 30% | 40% | 45% |
| Proxy Share IPv4 | 5% | 10% | 15% | 20% | 25% |
| Proxy Private IPv6 | 5% | 10% | 15% | 20% | 25% |
| Proxy Xoay IPv6 | 5% | 10% | 15% | 20% | 25% |
| Website | 10% | 15% | 20% | 25% | 30% |
| Tên Miền | 2% | 3% | 4% | 5% | 6% |
| Firewall AntiDDoS | 5% | 10% | 15% | 20% | 25% |