Bảng giá dịch vụ VPSTTT

Tổng hợp bảng giá VPS, Proxy, Hosting, Server và Storage

Trang này gom các bảng giá đang có trên hệ thống VPSTTT để bạn dễ so sánh, chọn đúng nhóm dịch vụ và đi nhanh tới trang đặt hàng hoặc trang chi tiết.

7+ Nhóm dịch vụ
46 Bảng giá con
24/7 Dịch vụ có sẵn
Miễn phí Tư vấn cấu hình
Dịch vụ chính

Bảng giá các nhóm dịch vụ phổ biến

Bảng giá Cloud VPS NVMe Việt Nam

Bảng giá được copy theo trang Cloud VPS NVMe, dùng ổ cứng NVMe và mạng 10 Gbps.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
Plan 01 1 vCPU 1 GB 20 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 82.500 VNĐ /1 tháng
Plan 02 1 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 110.000 VNĐ /1 tháng
Plan 03 2 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 154.000 VNĐ /1 tháng
Plan 04 2 vCPU 4 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 198.000 VNĐ /1 tháng
Plan 05 3 vCPU 3 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 231.000 VNĐ /1 tháng
Plan 06 3 vCPU 6 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 297.000 VNĐ /1 tháng
Plan 07 4 vCPU 4 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 308.000 VNĐ /1 tháng
Plan 08 4 vCPU 6 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 352.000 VNĐ /1 tháng
Plan 09 4 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 396.000 VNĐ /1 tháng
Plan 10 6 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 506.000 VNĐ /1 tháng
Plan 11 6 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 594.000 VNĐ /1 tháng
Plan 12 8 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 704.000 VNĐ /1 tháng
Plan 13 8 vCPU 16 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 792.000 VNĐ /1 tháng
Plan 14 8 vCPU 24 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 968.000 VNĐ /1 tháng
Plan 15 10 vCPU 20 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 990.000 VNĐ /1 tháng
Plan 16 12 vCPU 18 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.056.000 VNĐ /1 tháng
Plan 17 16 vCPU 24 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.408.000 VNĐ /1 tháng
Plan 18 16 vCPU 32 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.584.000 VNĐ /1 tháng
Plan 19 20 vCPU 40 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.980.000 VNĐ /1 tháng
Plan 20 24 vCPU 64 GB 150 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.728.000 VNĐ /1 tháng
Plan 21 32 vCPU 96 GB 180 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.872.000 VNĐ /1 tháng
Plan 22 48 vCPU 128 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.456.000 VNĐ /1 tháng
Plan 23 64 vCPU 160 GB 250 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 7.040.000 VNĐ /1 tháng
Plan 24 96 vCPU 256 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 10.912.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá Cloud VPS AMD EPYC Việt Nam

Bảng giá Cloud VPS AMD EPYC 7J13 với các gói Basic và Pro trên trang dịch vụ.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
EPYC 01 1 vCPU 1 GB 20 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 82.500 VNĐ /1 tháng
EPYC 02 1 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 110.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 03 2 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 154.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 04 2 vCPU 4 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 198.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 05 3 vCPU 3 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 231.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 06 3 vCPU 6 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 297.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 07 4 vCPU 4 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 308.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 08 4 vCPU 6 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 352.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 09 4 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 396.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 10 6 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 506.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 11 6 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 594.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 12 8 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 704.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 13 8 vCPU 16 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 792.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 14 8 vCPU 24 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 968.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 15 10 vCPU 20 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 990.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 16 12 vCPU 18 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.056.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 17 16 vCPU 24 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.408.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 18 16 vCPU 32 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.584.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 19 20 vCPU 40 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.980.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 20 24 vCPU 64 GB 150 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.728.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 21 32 vCPU 96 GB 180 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.872.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 22 48 vCPU 128 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.456.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 23 64 vCPU 160 GB 250 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 7.040.000 VNĐ /1 tháng
EPYC 24 96 vCPU 256 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 10.912.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS AMD Ryzen 9 Việt Nam

Dòng VPS Ryzen 9 9950x dành cho workload cần xung nhịp cao và phản hồi nhanh.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
Ryzen 01 2 vCPU 4 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 340.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 02 3 vCPU 6 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 510.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 03 4 vCPU 8 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 680.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 04 6 vCPU 12 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.020.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 05 8 vCPU 16 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.360.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 06 10 vCPU 24 GB 90 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.860.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 07 12 vCPU 28 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.200.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 08 14 vCPU 32 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.540.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 09 16 vCPU 36 GB 140 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.880.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 10 18 vCPU 48 GB 160 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.540.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 11 20 vCPU 56 GB 180 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 4.040.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 12 22 vCPU 72 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 4.860.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 13 24 vCPU 80 GB 220 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.360.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 14 28 vCPU 96 GB 240 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 6.360.000 VNĐ /1 tháng
Ryzen 15 32 vCPU 128 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 8.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá Cloud VPS Xung Nhịp Cao Việt Nam

Bảng giá VPS High Performance dùng CPU Intel Gold 6144, tối ưu tác vụ cần xung cao.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
High 01 2 vCPU 4 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 228.000 VNĐ /1 tháng
High 02 3 vCPU 6 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 342.000 VNĐ /1 tháng
High 03 4 vCPU 8 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 456.000 VNĐ /1 tháng
High 04 6 vCPU 12 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 684.000 VNĐ /1 tháng
High 05 8 vCPU 16 GB 90 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 912.000 VNĐ /1 tháng
High 06 10 vCPU 24 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.228.000 VNĐ /1 tháng
High 07 12 vCPU 28 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.456.000 VNĐ /1 tháng
High 08 14 vCPU 32 GB 140 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.684.000 VNĐ /1 tháng
High 09 16 vCPU 36 GB 160 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.912.000 VNĐ /1 tháng
High 10 18 vCPU 48 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.316.000 VNĐ /1 tháng
High 11 20 vCPU 56 GB 250 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.632.000 VNĐ /1 tháng
High 12 22 vCPU 72 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.124.000 VNĐ /1 tháng
High 13 24 vCPU 80 GB 350 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.440.000 VNĐ /1 tháng
High 14 28 vCPU 96 GB 400 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 4.072.000 VNĐ /1 tháng
High 15 32 vCPU 128 GB 500 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.056.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá Cloud Storage Việt Nam

Các gói VPS HDD Storage dung lượng lớn, phù hợp backup, lưu file và media.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Bandwidth Backup
HDD 01 1 vCPU 1 GB 200 GB 1.4 TB HDD Raid 6 120.000 VNĐ /1 tháng
HDD 02 2 vCPU 2 GB 400 GB 2.8 TB HDD Raid 6 200.000 VNĐ /1 tháng
HDD 03 2 vCPU 4 GB 800 GB 5.6 TB HDD Raid 6 350.000 VNĐ /1 tháng
HDD 04 2 vCPU 4 GB 1.6 TB 11.2 TB HDD Raid 6 600.000 VNĐ /1 tháng
HDD 05 3 vCPU 6 GB 3.2 TB 22.4 TB HDD Raid 6 800.000 VNĐ /1 tháng
HDD 06 3 vCPU 6 GB 5 TB 35 TB HDD Raid 6 1.000.000 VNĐ /1 tháng
HDD 07 4 vCPU 6 GB 7 TB 49 TB HDD Raid 6 1.200.000 VNĐ /1 tháng
HDD 08 4 vCPU 8 GB 10 TB 70 TB HDD Raid 6 1.400.000 VNĐ /1 tháng
HDD 09 4 vCPU 8 GB 15 TB 105 TB HDD Raid 6 2.000.000 VNĐ /1 tháng
HDD 10 6 vCPU 8 GB 20 TB 149 TB HDD Raid 6 2.500.000 VNĐ /1 tháng
HDD 11 6 vCPU 12 GB 25 TB 175 TB HDD Raid 6 3.000.000 VNĐ /1 tháng
HDD 12 8 vCPU 12 GB 30 TB 210 TB HDD Raid 6 3.500.000 VNĐ /1 tháng
HDD 13 8 vCPU 16 GB 50 TB 350 TB HDD Raid 6 4.500.000 VNĐ /1 tháng
HDD 14 8 vCPU 24 GB 80 TB 560 TB HDD Raid 6 5.500.000 VNĐ /1 tháng
HDD 15 8 vCPU 16 GB 100 TB 700 TB HDD Raid 6 6.000.000 VNĐ /1 tháng
HDD 16 8 vCPU 16 GB 150 TB 1.05 PB HDD Raid 6 7.000.000 VNĐ /1 tháng
HDD 17 8 vCPU 16 GB 200 TB 1.4 PB HDD Raid 6 8.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá Cloud VPS GPU Việt Nam

Dòng VPS tích hợp GPU cho giả lập, treo game, đồ họa và tác vụ cần GPU.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage GPU Network Speed
GPU A 4 vCPU 8 GB 50 GB 512 Mb 10 Gbps 500.000 VNĐ /1 tháng
GPU B 4 vCPU 8 GB 60 GB 1024 Mb 10 Gbps 600.000 VNĐ /1 tháng
GPU C 8 vCPU 16 GB 50 GB 1024 Mb 10 Gbps 1.200.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Dân Cư Việt Nam

Bảng giá Residential VPS Việt Nam, dùng IP dân cư và băng thông không giới hạn.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
NhaTrang1 1 vCPU 2 GB 30 GB 1 Gbps Unlimited 169.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang2 2 vCPU 2 GB 30 GB 1 Gbps Unlimited 214.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang3 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps Unlimited 258.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang4 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps Unlimited 347.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang5 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps Unlimited 436.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang6 6 vCPU 12 GB 60 GB 1 Gbps Unlimited 614.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang7 8 vCPU 16 GB 80 GB 1 Gbps Unlimited 792.000 VNĐ /1 tháng
NhaTrang8 16 vCPU 32 GB 80 GB 1 Gbps Unlimited 1.504.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS NAT AMD

Các gói VPS NAT AMD EPYC tối ưu chi phí, dùng IP NAT và ổ cứng NVMe.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
VPS NAT AMD 01 1 vCPU 1 GB 20 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 65.500 VNĐ /1 tháng
VPS NAT AMD 02 1 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 85.000 VNĐ /1 tháng
VPS NAT AMD 03 2 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 125.000 VNĐ /1 tháng
VPS NAT AMD 04 2 vCPU 4 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 165.000 VNĐ /1 tháng
VPS NAT AMD 05 3 vCPU 3 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 195.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Gold - VPS Gold TP.HCM Việt Nam

Bảng giá VPS Gold đặt tại TP.HCM, CPU Intel Gold 6148 và NVMe Enterprise.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
HCM 01 1 vCPU 1 GB 20 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 82.500 VNĐ /1 tháng
HCM 02 1 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 110.000 VNĐ /1 tháng
HCM 03 2 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 154.000 VNĐ /1 tháng
HCM 04 2 vCPU 4 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 198.000 VNĐ /1 tháng
HCM 05 3 vCPU 3 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 231.000 VNĐ /1 tháng
HCM 06 3 vCPU 6 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 297.000 VNĐ /1 tháng
HCM 07 4 vCPU 4 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 308.000 VNĐ /1 tháng
HCM 08 4 vCPU 6 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 352.000 VNĐ /1 tháng
HCM 09 4 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 396.000 VNĐ /1 tháng
HCM 10 6 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 506.000 VNĐ /1 tháng
HCM 11 6 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 594.000 VNĐ /1 tháng
HCM 12 8 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 704.000 VNĐ /1 tháng
HCM 13 8 vCPU 16 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 792.000 VNĐ /1 tháng
HCM 14 8 vCPU 24 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 968.000 VNĐ /1 tháng
HCM 15 10 vCPU 20 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 990.000 VNĐ /1 tháng
HCM 16 12 vCPU 18 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.056.000 VNĐ /1 tháng
HCM 17 16 vCPU 24 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.480.000 VNĐ /1 tháng
HCM 18 16 vCPU 32 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.584.000 VNĐ /1 tháng
HCM 19 20 vCPU 40 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.980.000 VNĐ /1 tháng
HCM 20 24 vCPU 64 GB 150 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.728.000 VNĐ /1 tháng
HCM 21 32 vCPU 96 GB 180 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.872.000 VNĐ /1 tháng
HCM 22 48 vCPU 128 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.456.000 VNĐ /1 tháng
HCM 23 64 vCPU 160 GB 250 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 7.040.000 VNĐ /1 tháng
HCM 24 96 vCPU 256 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 10.912.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS n8n

Các gói VPS n8n dùng image n8n dựng sẵn, phù hợp chạy automation workflow 24/7.

Xem chi tiết
Plan vCPUs Memory Storage Network Speed Auto backup
Plan 01 1 vCPU 1 GB 20 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 82.500 VNĐ /1 tháng
Plan 02 1 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 110.000 VNĐ /1 tháng
Plan 03 2 vCPU 2 GB 25 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 154.000 VNĐ /1 tháng
Plan 04 2 vCPU 4 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 198.000 VNĐ /1 tháng
Plan 05 3 vCPU 3 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 231.000 VNĐ /1 tháng
Plan 06 3 vCPU 6 GB 30 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 297.000 VNĐ /1 tháng
Plan 07 4 vCPU 4 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 308.000 VNĐ /1 tháng
Plan 08 4 vCPU 6 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 352.000 VNĐ /1 tháng
Plan 09 4 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 396.000 VNĐ /1 tháng
Plan 10 6 vCPU 8 GB 40 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 506.000 VNĐ /1 tháng
Plan 11 6 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 594.000 VNĐ /1 tháng
Plan 12 8 vCPU 12 GB 50 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 704.000 VNĐ /1 tháng
Plan 13 8 vCPU 16 GB 60 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 792.000 VNĐ /1 tháng
Plan 14 8 vCPU 24 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 968.000 VNĐ /1 tháng
Plan 15 10 vCPU 20 GB 70 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 990.000 VNĐ /1 tháng
Plan 16 12 vCPU 18 GB 80 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.056.000 VNĐ /1 tháng
Plan 17 16 vCPU 24 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.480.000 VNĐ /1 tháng
Plan 18 16 vCPU 32 GB 100 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.584.000 VNĐ /1 tháng
Plan 19 20 vCPU 40 GB 120 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 1.980.000 VNĐ /1 tháng
Plan 20 24 vCPU 64 GB 150 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 2.728.000 VNĐ /1 tháng
Plan 21 32 vCPU 96 GB 180 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 3.872.000 VNĐ /1 tháng
Plan 22 48 vCPU 128 GB 200 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 5.456.000 VNĐ /1 tháng
Plan 23 64 vCPU 160 GB 250 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 7.040.000 VNĐ /1 tháng
Plan 24 96 vCPU 256 GB 300 GB 10 Gbps 2 lần/tuần 10.912.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Philippines

Bảng giá Cloud VPS Philippines, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS PHI 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS PHI 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Hồng Kông

Bảng giá Cloud VPS Hồng Kông, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS HK 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS HK 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Singapore

Bảng giá Cloud VPS Singapore, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS SG 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS SG 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Indonesia

Bảng giá Cloud VPS Indonesia, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS ID 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS ID 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Nhật Bản

Bảng giá Cloud VPS Nhật Bản, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS JP 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS JP 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Thái Lan

Bảng giá Cloud VPS Thái Lan, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS TH 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS TH 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng giá Cloud VPS Thổ Nhĩ Kỳ, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS TR 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS TR 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Đức

Bảng giá Cloud VPS Đức, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS DE 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS DE 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Anh

Bảng giá Cloud VPS Anh, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS UK 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS UK 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Pháp

Bảng giá Cloud VPS Pháp, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS FR 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS FR 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Tây Ban Nha

Bảng giá Cloud VPS Tây Ban Nha, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS ES 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS ES 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Ý

Bảng giá Cloud VPS Ý, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS IT 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS IT 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Mỹ

Bảng giá Cloud VPS Mỹ, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS US 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS US 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Canada

Bảng giá Cloud VPS Canada, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS CA 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS CA 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá VPS Úc

Bảng giá Cloud VPS Úc, location quốc tế dùng mạng 1 Gbps và băng thông theo gói.

Xem chi tiết
Gói vCPUs Memory Storage Network Bandwidth
VPS AU 4GB 2 vCPU 4 GB 30 GB 1 Gbps 1 TB 250.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 6GB 3 vCPU 6 GB 40 GB 1 Gbps 2 TB 330.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 8GB 4 vCPU 8 GB 50 GB 1 Gbps 3 TB 440.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 12GB 6 vCPU 12 GB 80 GB 1 Gbps 5 TB 750.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 16GB 8 vCPU 16 GB 120 GB 1 Gbps 5 TB 900.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 32GB 14 vCPU 32 GB 250 GB 1 Gbps 10 TB 1.800.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 64GB 20 vCPU 64 GB 500 GB 1 Gbps 10 TB 3.600.000 VNĐ /1 tháng
VPS AU 128GB 30 vCPU 128 GB 1000 GB 1 Gbps Unlimited 6.000.000 VNĐ /1 tháng

Bảng giá Proxy Private IPv4

Tổng kho hiện có hơn 20,000 địa chỉ IPv4 Riêng - Tĩnh - Không Trùng Lặp, sẵn sàng cấp phát theo yêu cầu

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv4 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 36.000 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv4 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 10% 32.400 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv4 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12.5% 31.500 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv4 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 20% 28.800 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv4 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 32% 24.480 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Share IPv4

Hiện có hơn 20,000 địa chỉ IPv4 Share từ DataCenter, mỗi IP chia tối đa 5 người

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv4 share 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 12.500 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv4 share 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 4% 12.000 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv4 share 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 8% 11.500 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv4 share 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12% 11.000 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv4 share 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 15% 10.625 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Private IPv6

Hạ tầng IPv6 Tĩnh DataCenter, cung cấp kho địa chỉ IP cực lớn và ổn định

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv6 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 1.200 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv6 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 4% 1.152 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv6 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 8% 1.104 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv6 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12% 1.056 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv6 riêng 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 15% 1.020 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Private IPv6 Xoay

Hệ thống IPv6 xoay tự động với kho địa chỉ rất lớn, phù hợp cho nhiều nhu cầu

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv6 xoay 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 5.000 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv6 xoay 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 10% 4.500 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv6 xoay 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12.5% 4.375 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv6 xoay 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 20% 4.000 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv6 xoay 10Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 32% 3.400 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Dân Cư Tĩnh

Cung cấp hơn 100 địa chỉ IPv4 Tĩnh Dân Cư thật, phù hợp cho dịch vụ cần độ uy tín cao

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv4 dân cư tĩnh 1Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 85.000 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv4 dân cư tĩnh 1Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 4% 81.600 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv4 dân cư tĩnh 1Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 8% 78.200 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv4 dân cư tĩnh 1Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12% 74.800 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv4 dân cư tĩnh 1Gbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 15% 72.250 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Dân Cư Share

Hiện có hơn 500 địa chỉ IPv4 Dân Cư Share, mỗi IP chia tối đa 4 người

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv4 dân cư share 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 20.000 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv4 dân cư share 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 4% 19.200 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv4 dân cư share 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 8% 18.400 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv4 dân cư share 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12% 17.600 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv4 dân cư share 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 15% 17.000 VNĐ/proxy/tháng

Bảng giá Proxy Dân Cư Xoay

IPv4 dân cư thật thay đổi theo phiên, tối ưu cho Ads, MMO, nuôi tài khoản và automation

Xem chi tiết
Số lượng Loại IP Network Protocol Ưu đãi Giá
1+ Proxy IPv4 dân cư xoay 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giá gốc 75.000 VNĐ/proxy/tháng
5+ Proxy IPv4 dân cư xoay 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 4% 72.000 VNĐ/proxy/tháng
10+ Proxy IPv4 dân cư xoay 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 8% 69.000 VNĐ/proxy/tháng
30+ Proxy IPv4 dân cư xoay 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 12% 66.000 VNĐ/proxy/tháng
50+ Proxy IPv4 dân cư xoay 50-100Mbps Port HTTP/SOCKS5 Giảm 15% 63.750 VNĐ/proxy/tháng

Hosting, Website & Firewall

Các dịch vụ nền tảng cho website, bảo mật và vận hành cơ bản.

Xem chi tiết
Dịch vụ/Gói Mô tả Thông số chính Giá Chu kỳ
Hosting Cá Nhân Gói tối ưu cho website cá nhân, landing page và blog nhỏ. cPanel • SSL miễn phí • Backup tự động • NVMe 36,000đ tháng
Hosting Doanh Nghiệp Tài nguyên cao hơn cho website công ty, shop và chiến dịch marketing. Băng thông rộng • Email doanh nghiệp • Chống mã độc • Hỗ trợ kỹ thuật 89,000đ tháng
Reseller cPanel Hosting Tạo gói, cấp cPanel và bán hosting dưới thương hiệu riêng. Quản lý nhiều tài khoản • Tùy biến gói • Chiết khấu đối tác • Hỗ trợ triển khai Liên hệ
Firewall Anti-DDoS Pro Lớp bảo vệ cho VPS, server và hệ thống cần duy trì uptime cao. Lọc lưu lượng • Giám sát 24/7 • Tùy chỉnh rule • Hỗ trợ kỹ thuật Liên hệ
Network Protection Tư vấn và tối ưu bảo vệ theo mô hình hệ thống thực tế. Phân tích rủi ro • Tối ưu routing • Cảnh báo sự cố • Mở rộng theo nhu cầu Liên hệ
Firewall Cơ Bản Bảo vệ Anti-DDoS tiêu chuẩn Băng thông 140Gbps • Cảnh báo tấn công • Chặn quốc tế Miễn phí 100% tháng
Firewall Cao Cấp Tùy biến rule, lọc sâu và hỗ trợ kỹ thuật nâng cao 140Gbps • Chặn quốc gia • Lọc UDP/TCP • Anti Botnet 1.500.000đ tháng
Máy chủ & hạ tầng

Server, GPU Server, Colocation và quản trị hạ tầng

Bảng giá dịch vụ máy chủ riêng tại VPSTTT

Các cấu hình máy chủ riêng có thể tùy chỉnh CPU, RAM, disk, băng thông và dịch vụ quản trị theo nhu cầu.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
Máy chủ R630 CPU: 1 x Intel Xeon E5 268xv4 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD Tặng quản trị server cao cấp 2.140.000 VNĐ / tháng
DELL R730 + NVIDIA GTX 1080Ti CPU: 1 x Intel Xeon E5 268xv4 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD Tặng quản trị server cao cấp 2.440.000 VNĐ / tháng
Fujitsu RX2530 M4 CPU: 1 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD Tặng quản trị server cao cấp 2.540.000 VNĐ / tháng
Máy chủ R640 CPU: 1 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD Tặng quản trị server cao cấp 3.040.000 VNĐ / tháng
Máy chủ R6525 CPU: 1 x AMD EPYC 7452 • RAM: Min 64 GB DDR4 ECC • Disk: 2 x 480 GB SSD Tặng quản trị server cao cấp 6.440.000 VNĐ / tháng
Máy chủ GIGABYTE X870E CPU: 1 x AMD Ryzen 9 9950X • RAM: 128 GB DDR5 5200 MHz • Disk: 1 x 1 TB NVMe Enterprise Tặng quản trị server cao cấp 7.200.000 VNĐ / tháng

Bảng giá Server

Các dòng server có thể tùy chỉnh CPU, RAM, SSD, HDD, NVMe và port mạng theo nhu cầu vận hành.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
Server Dell R620 CPU: 2 x Intel Xeon E5 2680v2 • RAM: 160 GB DDR3 • Disk: 2 x 480 GB SSD Giá đã bao gồm 10% VAT 11.000.000 VNĐ
Server Dell R630 CPU: 2 x 2680v4 / 2696v3 / 2673v4 • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh Giá đã bao gồm 10% VAT 5.550.000 VNĐ
Server Fujitsu RX2530 M4 CPU: 2 x Gold 6133 / Platinum 8163 / 8272CL • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh Giá đã bao gồm 10% VAT 8.000.000 VNĐ
Server Dell R640 CPU: 2 x Gold 6133 / Platinum 8163 / 8272CL • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh Giá đã bao gồm 10% VAT 35.000.000 VNĐ
Server Dell R6525 CPU: 2 x AMD EPYC 7452 / 7H12 / 7763 • RAM: 24 x 32 GB DDR4 - tùy chỉnh • Disk: HDD / SSD / NVMe - tùy chỉnh Giá đã bao gồm 10% VAT 40.000.000 VNĐ
Server Khác CPU: Tùy chỉnh • RAM: Tùy chỉnh • Disk: Tùy chỉnh Báo giá theo cấu hình Liên hệ

Bảng giá dịch vụ quản trị Server

Chọn gói quản trị theo số lượng server, tần suất kiểm tra và mức độ hỗ trợ kỹ thuật.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
Gói Cơ Bản Hỗ trợ: 1 Server • Cài hệ điều hành: 2 lần / tháng • Kiểm tra server: 2 ngày / 1 lần Quản trị phần cứng 350.000 VNĐ / tháng
Gói Nâng Cao Hỗ trợ: 2 Server • Cài hệ điều hành: 15 lần / tháng • Kiểm tra server: 1 ngày / 1 lần Quản trị hệ thống 999.000 VNĐ / tháng
Gói Chuyên Sâu Hỗ trợ: 3 Server • Cài hệ điều hành: 50 lần / tháng • Kiểm tra server: 1 ngày / 1 lần Kỹ thuật viên đồng hành 2.999.000 VNĐ / tháng

Bảng giá thuê chỗ đặt máy chủ vật lý

Các gói RackPro theo mức điện tiêu thụ, không gian rack, băng thông và địa chỉ mạng.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
RackPro 320W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 320W Tặng quản trị server cơ bản 1.500.000 VNĐ / tháng
RackPro 370W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 370W Tặng quản trị server cơ bản 1.700.000 VNĐ / tháng
RackPro 420W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 420W Tặng quản trị server cơ bản 1.900.000 VNĐ / tháng
RackPro 600W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 750W • Điện tiêu thụ: 600W Tặng quản trị server cơ bản 2.650.000 VNĐ / tháng
RackPro 700W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 1000W • Điện tiêu thụ: 700W Tặng quản trị server cơ bản 3.000.000 VNĐ / tháng
RackPro 800W Không gian rack: 1U - 4U • Ổ cắm điện: 2 x 1200W • Điện tiêu thụ: 800W Tặng quản trị server cơ bản 4.000.000 VNĐ / tháng
RackPro 1000W Không gian rack: 2U - 8U • Ổ cắm điện: 4 x 750W hoặc 2 x 1500W • Điện tiêu thụ: 1000W Tặng quản trị server cơ bản 5.600.000 VNĐ / tháng
RackPro 1400W Không gian rack: 2U - 8U • Ổ cắm điện: 4 x 1500W • Điện tiêu thụ: 1400W Tặng quản trị server cơ bản 5.600.000 VNĐ / tháng
RackPro 5100W Không gian rack: 42U • Ổ cắm điện: 2 x 6000W • Điện tiêu thụ: ~5100W Tặng quản trị server cơ bản 27.279.000 VNĐ / tháng

Dịch vụ Dedicated Server

Các cấu hình Dedicated Server USA được tư vấn theo nhu cầu CPU, RAM, disk, băng thông và vị trí datacenter.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
Server 16 GB RAM CPU: Intel Xeon / AMD EPYC • RAM: 16 GB • Disk: SSD / NVMe tùy chọn Tư vấn theo nhu cầu Liên hệ
Server Option CPU: Tùy chỉnh • RAM: Tùy chỉnh • Disk: Tùy chỉnh Báo giá theo cấu hình Liên hệ

Bảng Giá Thuê Server GPU

Bảng giá 1 tháng và 12 tháng giảm 15%, gồm các cấu hình GPU phổ biến cho AI, render, training model và workload cần sức mạnh xử lý đồ họa.

Xem chi tiết
Gói Cấu hình chính Badge Giá
GPU-2 x P40 CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 9.000.000 VNĐ / tháng
GPU-2 x 3090 CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Phổ biến nhất 20.000.000 VNĐ / tháng
GPU-4 x 3090 CPU: 2 x Intel Xeon 2667v4 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 35.000.000 VNĐ / tháng
GPU-8x3090 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 60.000.000 VNĐ / tháng
GPU-A30 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 25.000.000 VNĐ / tháng
GPU-2xA30 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 45.000.000 VNĐ / tháng
GPU-4 x A30 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 80.000.000 VNĐ / tháng
GPU-4 x V100 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 50.000.000 VNĐ / tháng
GPU-A40 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 35.000.000 VNĐ / tháng
GPU-RTX 4090 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 20.000.000 VNĐ / tháng
GPU-2 x 4090 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 35.000.000 VNĐ / tháng
GPU-4 x 4090 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 256 GB • Storage: 4TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 65.000.000 VNĐ / tháng
GPU-L40S CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 37.500.000 VNĐ / tháng
GPU-RTX 5880 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 35.000.000 VNĐ / tháng
GPU-RTX 6000 CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 37.500.000 VNĐ / tháng
GPU-A100 40G CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 40.000.000 VNĐ / tháng
GPU-A100 80G CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 80.000.000 VNĐ / tháng
GPU-H100 80G CPU: 2 x Intel Xeon Gold 6133 • RAM: 128 GB • Storage: 2TB SSD NVMe Giảm 15% khi thanh toán 12 tháng 95.000.000 VNĐ / tháng
Lưu trữ

S3 Storage, V-Drive và Cloud Storage

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ S3 Storage

Giải pháp lưu trữ đối tượng tốc độ cao, an toàn, tương thích chuẩn Amazon S3. Phù hợp cho backup, dữ liệu lớn, media streaming, AI/ML dataset và nhu cầu lưu trữ doanh nghiệp.

Xem chi tiết
Location Gói Dung lượng Băng thông/User Giá
S3 Hà Nội S3 Storage 0 20 GB 100 GB Miễn phí/tháng
S3 Hà Nội S3 Storage 1 100 GB 500 GB 39.000 VNĐ/tháng
S3 Hà Nội S3 Storage 2 1000 GB 5000 GB 299.000 VNĐ/tháng
S3 Hà Nội S3 Storage 3 10000 GB 50000 GB 1.999.000 VNĐ/tháng
S3 Nha Trang S3 Storage 0 20 GB 300 GB Miễn phí/tháng
S3 Nha Trang S3 Storage 1 100 GB 1500 GB 39.000 VNĐ/tháng
S3 Nha Trang S3 Storage 2 1000 GB 15000 GB 299.000 VNĐ/tháng
S3 Nha Trang S3 Storage 3 10000 GB 150000 GB 1.999.000 VNĐ/tháng
S3 Hồ Chí Minh S3 Storage 0 20 GB 100 GB Miễn phí/tháng
S3 Hồ Chí Minh S3 Storage 1 100 GB 500 GB 39.000 VNĐ/tháng
S3 Hồ Chí Minh S3 Storage 2 1000 GB 5000 GB 299.000 VNĐ/tháng
S3 Hồ Chí Minh S3 Storage 3 10000 GB 50000 GB 1.999.000 VNĐ/tháng

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ V-Drive

Chọn gói lưu trữ theo dung lượng, số lượng người dùng và nhu cầu chia sẻ dữ liệu của cá nhân, đội nhóm hoặc doanh nghiệp.

Xem chi tiết
Location Gói Dung lượng Băng thông/User Giá
V-Drive Hà Nội Drive Start 100 GB 1 user 29.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Drive Pro 500 GB 1 user 79.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Drive Creator/Streamer 1 TB 1 user 129.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Family Start 500 GB 3 user 99.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Family Growth 2 TB 5 user 229.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Company Start 2 TB 15 user 259.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hà Nội Company Growth 5 TB 15 user 499.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Drive Start 100 GB 1 user 29.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Drive Pro 500 GB 1 user 79.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Drive Creator/Streamer 1 TB 1 user 129.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Family Start 500 GB 3 user 99.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Family Growth 2 TB 5 user 229.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Company Start 2 TB 15 user 259.000 VNĐ/tháng
V-Drive Nha Trang Company Growth 5 TB 15 user 499.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Drive Start 100 GB 1 user 29.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Drive Pro 500 GB 1 user 79.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Drive Creator/Streamer 1 TB 1 user 129.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Family Start 500 GB 3 user 99.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Family Growth 2 TB 5 user 229.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Company Start 2 TB 15 user 259.000 VNĐ/tháng
V-Drive Hồ Chí Minh Company Growth 5 TB 15 user 499.000 VNĐ/tháng
Đối tác & Reseller

Bảng giá Reseller và đại lý VPSTTT

Bảng giá Reseller VPS NVMe Việt Nam

Các gói Reseller VPS NVMe dùng CPU Intel Platinum, ổ SSD NVMe Enterprise, port mạng 10Gbps và IPv4 riêng cho từng cụm tài nguyên.

Xem chi tiết
Gói vCPU RAM Storage IPv4 Giá
Reseller NVMe 1 20 vCPU 60 GB 600 GB 10 IPv4 2.350.000 VNĐ/mo
Reseller NVMe 2 30 vCPU 90 GB 900 GB 15 IPv4 3.375.000 VNĐ/mo
Reseller NVMe 3 40 vCPU 120 GB 1200 GB 20 IPv4 4.300.000 VNĐ/mo
Reseller NVMe 4 60 vCPU 180 GB 1800 GB 30 IPv4 6.150.000 VNĐ/mo
Reseller NVMe 5 80 vCPU 240 GB 2400 GB 40 IPv4 7.600.000 VNĐ/mo

Bảng giá Reseller VPS High Performance Việt Nam

Các gói Reseller High dùng CPU Intel Gold, SSD NVMe Enterprise, port 10Gbps và IPv4 theo từng cấp tài nguyên.

Xem chi tiết
Gói vCPU RAM Storage IPv4 Giá
Reseller High 1 24 vCPU 72 GB 480 GB 10 IPv4 3.628.000 VNĐ/mo
Reseller High 2 36 vCPU 108 GB 720 GB 15 IPv4 5.262.000 VNĐ/mo
Reseller High 3 48 vCPU 144 GB 960 GB 20 IPv4 6.776.000 VNĐ/mo
Reseller High 4 72 vCPU 216 GB 1440 GB 30 IPv4 9.804.000 VNĐ/mo
Reseller High 5 96 vCPU 288 GB 1920 GB 40 IPv4 12.304.000 VNĐ/mo

Bảng giá Reseller Cloud Storage Việt Nam

Các gói Reseller HDD tối ưu dung lượng lưu trữ lớn, RAID an toàn dữ liệu, port 10Gbps và IPv4 theo từng cấp.

Xem chi tiết
Gói vCPU RAM Storage IPv4 Giá
Reseller HDD 1 16 vCPU 64 GB 8000 GB 8 IPv4 2.000.000 VNĐ/mo
Reseller HDD 2 28 vCPU 112 GB 14000 GB 14 IPv4 3.080.000 VNĐ/mo
Reseller HDD 3 56 vCPU 224 GB 28000 GB 28 IPv4 5.600.000 VNĐ/mo
Reseller HDD 4 112 vCPU 448 GB 56000 GB 56 IPv4 10.080.000 VNĐ/mo
Reseller HDD 5 224 vCPU 896 GB 112000 GB 112 IPv4 16.800.000 VNĐ/mo

Bảng giá Reseller cPanel Hosting Việt Nam

Các gói Reseller Hosting dùng cPanel, port 10Gbps, tài nguyên CPU/RAM/Storage rõ ràng và IPv4 riêng theo từng cấp.

Xem chi tiết
Gói vCPU RAM Storage IPv4 Giá
Reseller Hosting 1 15 vCPU 60 GB 120 GB 1 IPv4 2.110.000 VNĐ/mo
Reseller Hosting 2 30 vCPU 120 GB 240 GB 2 IPv4 4.070.000 VNĐ/mo
Reseller Hosting 3 45 vCPU 180 GB 360 GB 3 IPv4 5.880.000 VNĐ/mo
Reseller Hosting 4 60 vCPU 240 GB 480 GB 4 IPv4 7.540.000 VNĐ/mo
Reseller Hosting 5 76 vCPU 300 GB 600 GB 5 IPv4 9.050.000 VNĐ/mo

Bảng giá đại lý

Chiết khấu theo cấp bậc dựa trên mức tiền nạp vào quỹ. Cấp càng cao, tỷ lệ chiết khấu càng tốt trên nhiều nhóm dịch vụ.

Xem chi tiết
Cấp đại lý Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5
Nạp tối thiểu Từ 5 triệu - 20 triệu Từ 20 triệu - 50 triệu Từ 50 triệu - 100 triệu Từ 100 triệu - 300 triệu Trên 300 triệu
VPS NVMe 10% 15% 20% 25% 30%
VPS AMD EPYC 10% 15% 20% 25% 30%
VPS AMD Ryzen 9 9950x 10% 15% 20% 25% 30%
VPS High Performance 10% 15% 20% 25% 30%
VPS Nước Ngoài 5% 8% 10% 15% 20%
Cloud Storage 5% 8% 10% 15% 30%
cPanel Hosting 15% 20% 25% 30% 35%
Máy Chủ Riêng 2% 4% 6% 8% 10%
Cửa Hàng Server 0.5% 1% 1.5% 1.5% 2%
Chỗ Đặt Máy Chủ 2% 3% 4% 5% 6%
Quản Trị Server 2% 4% 6% 8% 10%
Proxy Dân Cư Tĩnh 5% 8% 10% 15% 20%
Proxy Private IPv4 10% 20% 30% 40% 45%
Proxy Share IPv4 5% 10% 15% 20% 25%
Proxy Private IPv6 5% 10% 15% 20% 25%
Proxy Xoay IPv6 5% 10% 15% 20% 25%
Website 10% 15% 20% 25% 30%
Tên Miền 2% 3% 4% 5% 6%
Firewall AntiDDoS 5% 10% 15% 20% 25%
5.0/5Đánh giá · 6.846lượt đánh giá