Hướng Dẫn Nâng Cấp Python 3 Và Viết Chương Trình Đơn Giản Bằng Python Trên Centos 7

MỤC LỤC

I.GIỚI THIỆU

1. Python là gì ?

Python là một ngôn ngữ lập trình thông dịch (interpreted programming language) phổ biến và mạnh mẽ. Nó đã được tạo ra vào cuối thập kỷ 1980 bởi Guido van Rossum và đã phát triển thành một ngôn ngữ lập trình rất phổ biến trong cộng đồng phát triển phần mềm.

Dưới đây là một số đặc điểm quan trọng của Python:

  1. Ngôn ngữ dễ đọc và dễ hiểu: Python được thiết kế với cú pháp đơn giản và rõ ràng, giúp các lập trình viên dễ dàng đọc và viết mã. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho người mới học lập trình.

  2. Có thư viện phong phú: Python đi kèm với nhiều thư viện và module mạnh mẽ, giúp bạn thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau mà không cần phải viết mã từ đầu. Ví dụ, thư viện NumPy cho tính toán số học, thư viện pandas cho xử lý dữ liệu, và thư viện TensorFlow và PyTorch cho học máy và trí tuệ nhân tạo.

  3. Đa nền tảng: Python là một ngôn ngữ đa nền tảng, có nghĩa là bạn có thể viết mã Python trên nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, macOS và Linux.

  4. Hỗ trợ cho nhiều loại ứng dụng: Python có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, từ viết ứng dụng web (sử dụng frameworks như Django và Flask), phát triển ứng dụng desktop (sử dụng thư viện như Tkinter), đến viết các script tự động hóa nhiều công việc.

  5. Cộng đồng mạnh mẽ: Python có một cộng đồng lập trình viên lớn và nhiệt tình, với nhiều tài liệu, diễn đàn trực tuyến, và nguồn tài liệu học tập sẵn có.

Python được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phát triển web, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa hệ thống, và nhiều ứng dụng khác.

2. Tại sao lại dùng Python ?

Có nhiều lý do mà người ta chọn sử dụng Python trong các dự án lập trình. Dưới đây là một số lý do phổ biến:

  1. Dễ học và đọc: Python có cú pháp đơn giản và rõ ràng, giống với ngôn ngữ tự nhiên. Điều này làm cho nó dễ học cho người mới bắt đầu và dễ đọc cho các lập trình viên khác.

  2. Cộng đồng lớn: Python có một cộng đồng lập trình viên lớn và nhiệt tình. Điều này có nghĩa là có nhiều tài liệu, diễn đàn trực tuyến, và nguồn tài liệu học tập sẵn có để hỗ trợ trong quá trình học và làm việc với Python.

  3. Thư viện và framework đa dạng: Python có một loạt các thư viện và framework mạnh mẽ, cho phép bạn phát triển nhanh chóng các ứng dụng và dự án khác nhau, từ ứng dụng web đến xử lý dữ liệu và học máy.

  4. Đa năng: Python có khả năng hoạt động trên nhiều nền tảng và có khả năng tích hợp với các ngôn ngữ khác. Điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều loại dự án và môi trường khác nhau.

  5. Hỗ trợ động viên: Python thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và máy học. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các môi trường nghiên cứu và công việc liên quan đến dự đoán và phân tích dữ liệu.

  6. Tự do và mã nguồn mở: Python là một ngôn ngữ mã nguồn mở, điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng, sửa đổi và phân phối nó miễn phí. Điều này đã tạo ra một sự phát triển đa dạng và cộng đồng sáng tạo xung quanh ngôn ngữ này.

  7. Được sử dụng rộng rãi: Python đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ phát triển web đến khoa học dữ liệu, và từ lập trình nhúng đến trò chơi video. Điều này làm cho nó trở thành một ngôn ngữ linh hoạt và có triển vọng cho nhiều dự án khác nhau.

Tóm lại, Python được lựa chọn phổ biến bởi sự dễ học, đa năng, có cộng đồng lớn, và các tiện ích mạnh mẽ giúp giải quyết nhiều vấn đề khác nhau trong lĩnh vực lập trình và phát triển ứng dụng.

3. Ứng dụng của Python

Python có rất nhiều ứng dụng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau do tính linh hoạt và đa dạng của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Python:

  1. Phát triển ứng dụng web: Python được sử dụng để phát triển các ứng dụng web thông qua các framework như Django, Flask, và Pyramid. Django, ví dụ, là một framework mạnh mẽ cho phát triển ứng dụng web có tích hợp sẵn nhiều tính năng, từ quản lý cơ sở dữ liệu đến xử lý yêu cầu HTTP.

  2. Khoa học dữ liệu và phân tích dữ liệu: Python có nhiều thư viện mạnh mẽ như NumPy, pandas, Matplotlib và Seaborn giúp làm việc với dữ liệu và thực hiện phân tích dữ liệu. Nó cũng được sử dụng trong các môi trường như Jupyter Notebook cho việc phân tích dữ liệu tương tác.

  3. Học máy và trí tuệ nhân tạo (AI): Python là một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất cho phát triển các mô hình học máy và dự án trí tuệ nhân tạo. Thư viện như TensorFlow, PyTorch và scikit-learn giúp đơn giản hóa việc xây dựng và huấn luyện các mô hình AI.

  4. Phát triển ứng dụng di động: Python có khả năng phát triển ứng dụng di động thông qua các framework như Kivy và BeeWare. Các framework này cho phép bạn xây dựng ứng dụng đa nền tảng sử dụng Python.

  5. Game và đồ họa: Python có thư viện Pygame cho việc phát triển game và ứng dụng đồ họa. Nó không chỉ dành cho việc phát triển trò chơi, mà còn có thể được sử dụng trong việc tạo ra các ứng dụng đồ họa.

  6. Tự động hóa và quản lý hệ thống: Python thường được sử dụng để viết các script tự động hóa công việc, xử lý tệp tin, và quản lý hệ thống. Nó có thư viện và công cụ cho việc này như Fabric và Ansible.

  7. Công nghệ Blockchain và Cryptocurrency: Python được sử dụng để phát triển ứng dụng liên quan đến công nghệ blockchain và tiền điện tử, ví dụ như viết các smart contract trong Ethereum.

  8. IoT (Internet of Things): Python có thư viện như MicroPython và CircuitPython cho việc lập trình các thiết bị IoT như Raspberry Pi và Arduino.

  9. Giáo dục: Python thường được sử dụng trong giáo dục lập trình do tính dễ học và đọc. Nó giúp người học nắm bắt cơ bản về lập trình.

  10. Ứng dụng mạng xã hội và dịch vụ web: Một số dự án lớn như Instagram đã sử dụng Python trong quá trình phát triển và quản lý hệ thống của họ.

Đây chỉ là một số ví dụ về những ứng dụng của Python, và danh sách này có thể được mở rộng nếu bạn xem xét các dự án và lĩnh vực cụ thể khác. Python là một ngôn ngữ linh hoạt và mạnh mẽ có khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong lĩnh vực lập trình và phát triển ứng dụng.

II. HƯỚNG DẪN NÂNG CẤP

Bước 1 : SSH vào VPS với hệ điều hành centos 7 trở lên

Bạn có thể xem lại cách SSH vào VPS qua bài viết cũ của mình : Bitvise SSH Client Là Gì ? Hướng Dẫn Cách Tải Và Sử Dụng Bitvise SSH Client

Bước 2 : Kiểm tra phiên bản Python

Thông thường VPS của bạn sẽ thuộc phiên bản 2.7.x , bạn có thể xem bằng cách dùng lệnh

				
					python --version
				
			
python của centos 7

Như vậy phiên bản đang ở 2.7.5

Bước 3 : Cập nhật công cụ quản lí yum

				
					yum -y update
yum -y install
yum-utils  yum -y groupinstall development
				
			

Các bạn copy dán vào hết nó sẽ tự động cập nhật…

Bước 4 : Cài đặt Python 3

Do tiêu chuẩn yum chưa phát hành bản python mới, vì thế chúng ta sẽ cài đặt IUM, chạy lệnh dưới :

				
					yum install \
https://repo.ius.io/ius-release-el7.rpm \
https://dl.fedoraproject.org/pub/epel/epel-release-latest-7.noarch.rpm
				
			

Nếu hệ thống hỏi [y/d/N] : y 

Tiếp theo, bạn cài đặt Python 3 bằng lệnh bên dưới :

				
					yum -y install python36u
				
			
Ảnh trên là đã hoàn hành

Tiếp theo, ta sẽ cài đặt PIP để quản lí các gói phần mền của Python bằng lệnh sau :

				
					yum -y install python36u-pip
				
			

Cuối cùng ta sẽ cài đặt gói phát triển Python

				
					yum -y install python36u-devel
				
			

Kiểm tra xem phiên bản đã được nâng cấp chưa

				
					python3.6 --version
				
			
Phiên bản 3.6.8

Bước 5 : Đặt Python 3 làm mặc định

Mặc dù chúng ta vừa cài đặt Python 3 nhưng mặc định VPS vẫn đang lấy phiên bản 2.7.5, để thay đổi bằng cách :

Kiểm tra vị trí Python 3 vừa cài đặt

				
					which python3.6
				
			
Đường dẫn : /usr/bin/python3.6

Viết bí danh trong bash_profile

Phần này nghĩa là ta sẽ thêm cấu hình Alias để khi gọi câu lệnh python thì hệ thống sẽ load vào đường dẫn được chỉ định (ở đây là phiên bản Python 3.6).

				
					vi ~/.bash_profile
				
			

Chèn đoạn điều hướng bên dưới vào file .bash_profile

				
					alias python='/usr/bin/python3.6'
				
			
Lưu ý đường dẫn
Thoát : ESC –>  :x  –> Enter Tải lại .bash_profile bằng lệnh bên dưới
				
					source ~/.bash_profile
				
			

Kiểm tra lại phiên bản Python.

				
					python --version
				
			
Phiên bản 3.6.8 đã hoàn thành

III. VIẾT CHƯƠNG TRÌNH BẰNG PYTHON

Bước 1 : Thiết lập môi trường ảo

Môi trường ảo sẽ tạo nên một không gian làm việc độc lập cho các dự án Python của bạn. Điều này đảm bảo rằng mỗi một dự án của bạn đều có bộ dependencies riêng mà không gây gián đoạn hay ảnh hưởng đến các dự án khác. Đồng thời, bạn còn có thể kiểm soát dự án Python và các phiên bản packages, điều cực quan trọng khi làm việc với packages của bên thứ 3.

Số lượng môi trường lập trình được thiết lập sẽ không bị giới hạn. Bây giờ, bạn có thể chọn thư mục muốn đặt môi trường lập trình Python vào đó, hoặc tạo một thư mục mới với lệnh mkdir như sau:

				
					mkdir environments
cd environments
				
			

Nhập lệnh sau để tạo môi trường

				
					python3.6 -m venv my_env
				
			

Bạn muốn xem đã tạo thành công chưa, dùng lệnh ls

				
					ls
				
			
Tạo thư mục my_env thành công

Bước 2 : Kích hoạt môi trường ảo

Để kích hoạt môi trường ảo ta dùng lệnh sau

				
					source my_env/bin/activate
				
			
Lưu ý /bin/activate

Như vậy tiền tố này cho biết môi trường my_env hiện đang hoạt động bình thường. Điều này đồng nghĩa với việc khi tạo chương trình tại đây, nó sẽ chỉ sử dụng các cài đặt cũng như packages của môi trường này.

Bước 3 : Tạo chương trình

Sau khi thiết lập môi trường ảo thành công, bạn có thể tạo một chương trình đơn giản là “Hello, World!” để kiếm tra xem môi trường đã hoạt động một cách ổn định chưa.

Đầu tiên, mở một trình soạn thảo văn bản dòng lệnh (chẳng hạn như vim) và tạo một file mới có tên là test.py

				
					vi test.py
				
			

Sau khi mở file, bạn cần nhập i để đến với chế độ chèn (Insert) và viết chương trình đầu tiên của mình: 

				
					print("Hello, World!")
				
			
Nhớ nhấn phím i để chuyển qua chế độ chèn
Thoát : ESC  –>  : x  –> Enter
Bây giờ, bạn đã có thể chạy chương trình của mình bằng cách nhập:
				
					python test.py
				
			

Bước 4 : Thoát môi trường ảo

Nếu muốn thoát khỏi môi trường, hãy nhập lệnh deactivate để quay lại với thư mục ban đầu của bạn

				
					deactivate
				
			

Bạn có thể tạo một môi trường mới như tính giai thừa của 5

				
					def tinh_giai_thua(n):
if n == 0:    
return 1   
else:      
return n * tinh_giai_thua(n - 1) 
# Nhập một số nguyên dương từ người dùng 
so_nguyen = int(input("Nhập một số nguyên dương: "))  
# Kiểm tra nếu số nguyên là âm hoặc không phải là số nguyên dương 
if so_nguyen < 0:     
print("Vui lòng nhập một số nguyên dương.")
else:
# Tính và in ra giai thừa của số nguyên đó   
ket_qua = tinh_giai_thua(so_nguyen)   
print(f"{so_nguyen}! = {ket_qua}")
				
			
Mr.Bùi Tú Thiên
CHÚC CÁC BẠN MỘT NGÀY VUI !
Tạm Biệt
p1