XAMPP là gì? Cách cài đặt XAMPP trên Windows và Linux

Khi thực hiện xây dựng và phát triển các dự án web thì không thể không biết về XAMPP là gì? XAMPP có vai trò quan trọng hỗ trợ bạn trong quá trình thử nghiệm và kiểm tra website của mình trước khi chính thức publish lên Internet.

https://youtu.be/4zmY7aSkjEI

XAMPP là gì?

XAMPP là một ứng dụng miễn phí và mã nguồn mở được sử dụng để tạo môi trường phát triển web trên máy tính cá nhân. Tên gọi “XAMPP” được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ cái đầu của các thành phần chính của nó:

1. X: Đại diện cho hệ điều hành (Operating System), nghĩa là XAMPP có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows, Linux, macOS, và nhiều nền tảng khác.

2. A: Đại diện cho Apache, một máy chủ web phổ biến, được sử dụng để chạy các ứng dụng web và trang web.

3. M: Đại diện cho MySQL, một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phổ biến, thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng web.

4. P: Đại diện cho PHP, một ngôn ngữ lập trình phía máy chủ phổ biến được sử dụng để phát triển các ứng dụng web động.

5. P: Đại diện cho Perl, một ngôn ngữ lập trình khác, mặc dù trong các phiên bản sau của XAMPP, Perl thường không còn được bao gồm.

XAMPP thường được dùng để làm gì?

Phát triển ứng dụng web: Người phát triển web có thể sử dụng XAMPP để phát triển ứng dụng web phía máy chủ sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP hoặc các ngôn ngữ khác như Perl.

1. Kiểm thử ứng dụng web: XAMPP cho phép kiểm tra ứng dụng web trên một máy tính cá nhân trước khi triển khai nó trên máy chủ web thực sự. Điều này giúp người phát triển phát hiện và khắc phục lỗi một cách dễ dàng trước khi đưa ứng dụng vào sản xuất.

2. Học và đào tạo: XAMPP rất hữu ích cho việc học và đào tạo về phát triển web. Người dùng có thể sử dụng nó để thử nghiệm và thực hành việc phát triển ứng dụng web mà không cần truy cập máy chủ web thực tế.

3. Thử nghiệm các mã và framework: XAMPP cho phép thử nghiệm các mã nguồn và framework phát triển web khác nhau trên môi trường cục bộ mà không cần cài đặt và cấu hình các thành phần riêng lẻ.

4. Phân tích mã nguồn mở và dự án: Nếu bạn muốn nghiên cứu hoặc phân tích mã nguồn mở hoặc các dự án web khác, bạn có thể sử dụng XAMPP để triển khai chúng cục bộ để nghiên cứu và tìm hiểu.

5. Triển khai trang web cá nhân: Một số người sử dụng XAMPP để triển khai các trang web cá nhân hoặc dự án nhỏ trên máy tính cá nhân của họ để chia sẻ với người khác hoặc để sử dụng trong môi trường cục bộ.

Ưu và nhược điểm của XAMPP là gì?

Ưu điểm của XAMPP:

1. Dễ cài đặt và sử dụng: XAMPP có giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Người dùng có thể cài đặt và khởi động các dịch vụ (như Apache và MySQL) một cách nhanh chóng và đơn giản.

2. Tích hợp đầy đủ: XAMPP cung cấp một bản tổng hợp của các thành phần chính cần thiết cho phát triển web, bao gồm máy chủ web Apache, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, và ngôn ngữ lập trình PHP. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc cài đặt và cấu hình các thành phần này riêng lẻ.

3. Đa nền tảng: XAMPP có phiên bản cho nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, Linux và macOS, giúp người dùng chuyển đổi giữa các nền tảng một cách dễ dàng.

4. Hỗ trợ rộng rãi: Vì XAMPP là một ứng dụng phát triển mã nguồn mở, nên có một cộng đồng lớn của người dùng và nhà phát triển hỗ trợ và cung cấp tài liệu, ví dụ và giải pháp cho các vấn đề phát sinh.

Nhược điểm của XAMPP:

1. Không thích hợp cho môi trường sản xuất: XAMPP được thiết kế để sử dụng trên máy tính cục bộ cho mục đích phát triển và kiểm thử. Nó không phù hợp cho việc triển khai các ứng dụng web thực tế trên môi trường sản xuất, do đó bạn sẽ cần chuyển đổi sang một môi trường máy chủ web thực sự sau khi phát triển xong.

2. Bảo mật và cấu hình cần được cân nhắc: Mặc dù XAMPP cung cấp môi trường phát triển thuận tiện, nó thường không được cấu hình với các biện pháp bảo mật mạnh mẽ. Nếu bạn sử dụng XAMPP để triển khai trang web thực tế, bạn cần thay đổi cấu hình để cải thiện bảo mật.

3. Khả năng mở rộng hạn chế: XAMPP cung cấp các thành phần cơ bản cho phát triển web, nhưng nó không cung cấp sự mở rộng lớn cho việc tích hợp các dịch vụ hoặc phiên bản cụ thể của các thành phần. Điều này có thể hạn chế trong trường hợp bạn cần tích hợp các phiên bản cụ thể của các phần mềm hoặc dịch vụ khác.

4. Hiệu suất có thể bị hạn chế: Trong môi trường phát triển, hiệu suất không phải là vấn đề quan trọng nhưng trong môi trường sản xuất, XAMPP có thể không cung cấp hiệu suất tối ưu như các giải pháp máy chủ web thực sự.

Hướng dẫn cách cài đặt XAMPP trên máy tính

Cài đặt XAMPP trên Windows
Bước 1: Tải XAMPP về máy tính của bạn tại tool độc quyền của VPSTTT

Hoặc Tải XAMPP về máy tính của bạn:  Download xampp (81 downloads)

Bước 2: Click vào file .exe vừa tải xuống để bắt đầu thiết lập

Bước 3: Hiện lên cửa sổ thiết lập > Next > Chọn các phần mềm mà bạn muốn cài đặt > Chọn thư mục cài đặt > Next để hoàn tất quá trình cài đặt

>> Xem thêm: HƯỚNG DẪN CÁCH TẠO WEB WORDPRESS – BẢO MẬT

Cách cài đặt XAMPP trên Linux

Bước 1: Tải XAMPP cho Linux: Tại đây.

Bước 2: Click vào file xampp-linux-x64-7.2.8-0-installer.run đã được tải xuống.

Sau đó, thêm quyền thực thi cho file cài đặt:

cd thu_muc_cai_dat/ 
sudo chmod +x xampp-linux-x64-7.2.8-0-installer.run

Sử dụng sudo để chọn cài đặt:

sudo ./xampp-linux-x64-7.2.8-0-installer.run

Bước 3: Nhấn Next để tiếp tục > Cửa sổ cài đặt hiện lên > Next.

Bước 4: Đợi quá trình cài đặt hoàn tất > Nhấn Finish để kết thúc.

Những lưu ý trong quá trình cài đặt XAMPP

Trước khi cài đặt XAMPP nên xóa hết các phần mềm liên quan đến localhost như PHP, MySQL,… Và khuyến nghị không nên sử dụng các công cụ tạo localhost khác và nên gỡ cài đặt trước khi sử dụng XAMPP.

1. Tắt tường lửa: Trước khi cài đặt XAMPP bạn nên tắt trước tưởng lửa trên máy tính Windows hay các phần mềm diệt Virus vì các phần mềm này có thể chặn port 80 hoặc các ứng dụng Web Server nên làm cho XAMPP không thể hoạt động.

2. Tắt UAC trên Windows: Cũng nên tắt UAC (User Account Control trên Windows) trước khi cài đặt XAMPP tránh bị giới hạn quyền truy cập

Hướng dẫn sử dụng XAMPP cho Windows

Khởi động localhost

Sau khi thiết lập các bước cài đặt XAMPP hoàn tất. Khi màn hình hiển thị như dưới cho biết localhost đã được khởi động.

XAMPP Control Panel sẽ cung cấp cho bạn nhiều nút khác bao gồm:

     

      • Config: Cho phép bạn cấu hình XAMPP cũng như các thành phần khác.

      • Netstat: Hiển thị tất cả các tiến trình đang chạy trên local computer.

      • Shell: Mở UNIX shell.

      • Explorer: mở folder XAMPP trong Windows Explorer.

      • Services: Hiển thị tất cả các dịch vụ đang chạy trong background.

      • Help: Cung cấp link đến user forum.

      • Quit: Đóng XAMPP Control Panel.

    Thư mục trong XAMPP

       

        • Mở thư mục C:\xampp\htdocs và tại thư mục mới.

        • Thư mục mới chứa 1 website của bạn và đặt tên (VD: web1).

        • Khi copy một file bất kỳ vào thư mục này, thì nó đều xuất hiện trong https://localhost/web1.

      Tạo cơ sở dữ liệu MySQL

      Bạn có thể theo dõi các bước sau để tạo cơ sở dữ liệu MySQL trên Localhost:

      Bước 1: Truy cập http://localhost/phpmyadmin và chọn mục Database.

      Bước 2: Trong phần Create database Database name (Nhập tên database cần tạo) > Collation (Chọn utf8_unicode_ci) > Creat.

      Bước 3: Menu bên trái nếu xuất hiện tên database vừa tạo thì quá trình tạo cơ sở dữ liệu MySQL đã hoàn thành.

      Hướng dẫn cách sử dụng XAMPP cho Linux

      Sử dụng Command line để khởi đông XAMPP:

      sudo /opt/lampp/lampp start

      Khởi động trình quản lý:

      sudo /opt/lampp/manager-linux-x64.run

      Kiểm tra cài đặt XAMPP

      Để kiểm tra xem server thử nghiệm có được cài đặt và cấu hình chính xác hay không, có thể tùy chọn tạo thử trang thử nghiệm PHP. Hãy lưu trữ chúng trên XAMPP localhost và truy xuất qua trình duyệt web.

      1. Khởi động XAMPP: Sau khi cài đặt, mở XAMPP Control Panel và khởi động Apache và MySQL bằng cách nhấp vào các nút “Start”.

      2. Chọn thư mục làm việc: Đảm bảo bạn đang làm việc trong thư mục htdocs của XAMPP. Thư mục này thường nằm trong thư mục cài đặt XAMPP. Ví dụ, nếu bạn cài đặt XAMPP tại C:\xampp, thì thư mục htdocs sẽ nằm tại C:\xampp\htdocs.

      3. Tạo tệp PHP mới: Sử dụng trình soạn thảo văn bản, tạo một tệp mới và lưu nó trong thư mục htdocs với phần mở rộng .php. Ví dụ: index.php.

      4. Viết mã PHP: Bây giờ, bạn có thể mở tệp PHP bạn vừa tạo và bắt đầu viết mã PHP trong đó. Dưới đây là một ví dụ đơn giản về tệp index.php:

      <!DOCTYPE html>
      <html>
      <head>
          <title>Trang PHP đầu tiên</title>
      </head>
      <body>
          <h1>Xin chào, đây là trang PHP đầu tiên!</h1>
          <?php
              echo "Xin chào, thế giới!";
          ?>
      </body>
      </html>
      

      Cuối cùng, mở trình duyệt web và truy cập http://localhost/tentepphp.php (thay thế tentephp.php bằng tên tệp PHP bạn đã tạo). Nếu cửa sổ hiển thị

      thì việc cài đặt và cấu hình XAMPP đã thành công.

      Hướng dẫn nâng cấp PHP cho XAMPP

      Bước 1: Truy cập https://www.apachefriends.org/download.html > More Download.

      Bước 2: Chọn hệ điều hành bạn đang sử dụng.

      Bước 3: Chọn phiên bản PHP bạn muốn sử dụng.

      Bước 4: Tải file Zip về máy tính.

      Bước 5: Giải nén file zip và copy folder vừa giải nén > Tìm thư mục PHP theo đường dẫn C:\xampp\php > dán vào.

      Bước 6: Kiểm tra xem XAMPP đã nâng cấp PHP thành công hay chưa.

      Tạo một tệp test.php trong thư mục htdocs của XAMPP với nội dung sau:

      <?php
      phpinfo();
      ?>

      Sau đó, mở trình duyệt và truy cập http://localhost/test.php. Nếu bạn thấy thông tin PHP xuất hiện, điều này cho thấy PHP đã được nâng cấp thành công.

      Lời kết

      Những thông tin chia sẻ về XAMPP là gì và các hướng dẫn cách cài đặt XAMPP trên Windows và Linux. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích dành cho bạn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào bạn có thể để lại bình luận phía dưới đây.

      Chúc bạn thành công!

       

      XAMPP là gì